| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌledʒɪsˈleɪʃn/
|
n |
luật pháp
New legislation addresses climate change.
Luật pháp mới giải quyết biến đổi khí hậu.
Chi tiếtNew legislation was passed last week.Luật mới đã được thông qua tuần trước.
Đồng nghĩalawstatute
Cụm hay dùngpropose legislationenact legislationlegislation process
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.
|
— |
|
/kæmˈpeɪn/
|
danh từ |
chiến dịch
They started a campaign for clean water.
Họ bắt đầu một chiến dịch cho nước sạch.
Chi tiếtThey launched a campaign against smoking.Họ phát động chiến dịch chống hút thuốc.
Đồng nghĩadriveinitiative
Cụm hay dùngpolitical campaignmarketing campaigncampaign slogan
Họ từcampaigner (n)campaigning (n)
Chiến dịch có mục tiêu cụ thể.
|
— |
|
/ˈkændɪdeɪt/
|
n. |
Ứng viên
Strong candidate.
Ứng viên mạnh.
Chi tiếtShe is a strong candidate.Cô ấy là ứng viên mạnh.
Đồng nghĩaapplicantnomineecontender
Cụm hay dùngjob candidatepresidential candidatecandidate for
Họ từcandidacy (n)candidature (n)
Ứng viên; 'applicant' cho việc, 'nominee' được đề cử.
|
— |
|
/ɪˈlektərət/
|
n. |
cử tri đoàn (toàn thể cử tri)
The whole electorate is invited to vote on polling day.
Toàn thể cử tri được mời đi bỏ phiếu vào ngày bầu cử.
Chi tiếtHọ từelect (v.)elector (n.)election (n.)
Chỉ toàn bộ những người có quyền bỏ phiếu; một cá nhân là elector.
|
— |
|
/poʊl/
|
danh từ |
khảo sát
The poll showed interesting results.
Khảo sát cho thấy những kết quả thú vị.
Chi tiếtThe poll showed that most people support the new law.Khảo sát cho thấy hầu hết mọi người ủng hộ luật mới.
Đồng nghĩasurveyvote
Cụm hay dùngopinion pollexit pollpoll results
Thường dùng trong chính trị và xã hội.
|
— |
|
/ˈtɜːrnaʊt/
|
n. |
tỉ lệ cử tri đi bầu
Voter turnout was surprisingly high.
Tỉ lệ cử tri đi bầu cao một cách bất ngờ.
Chi tiếtLow turnout often benefits incumbents.Tỉ lệ đi bầu thấp thường có lợi cho người đương nhiệm.
Đồng nghĩaparticipationattendance
Cụm hay dùnghigh turnoutlow turnoutvoter turnout
Họ từturn out (phr.)
Thường dùng trong bầu cử.
|
— |
|
/ˌmænɪˈfestəʊ/
|
n. |
cương lĩnh, tuyên ngôn
The party released its election manifesto.
Đảng đã công bố cương lĩnh bầu cử.
Chi tiếtThe manifesto promises tax cuts.Cương lĩnh hứa hẹn cắt giảm thuế.
Đồng nghĩaplatformprogramdeclaration
Cụm hay dùngparty manifestoelection manifestolaunch a manifesto
Họ từmanifest (v/adj)
Thường là văn bản chính thức của đảng.
|
— |
|
/ˌkoʊəˈlɪʃən/
|
danh từ |
liên minh
The coalition worked together for a common goal.
Liên minh đã làm việc cùng nhau vì một mục tiêu chung.
Chi tiếtThe coalition worked together to pass the new law.Liên minh đã làm việc cùng nhau để thông qua luật mới.
Đồng nghĩaallianceunion
Cụm hay dùngpolitical coalitioncoalition government
Thường dùng trong chính trị.
|
— |
|
/ˌɑːpəˈzɪʃən/
|
danh từ |
sự phản đối
There was strong opposition to the new law.
Có sự phản đối mạnh mẽ đối với luật mới.
Chi tiếtThere was strong opposition to the new law.Có sự phản đối mạnh mẽ đối với luật mới.
Đồng nghĩaresistanceprotest
Cụm hay dùngpolitical oppositionopposition party
Họ từoppose (v)opposing (adj)
Thường dùng trong bối cảnh chính trị.
|
— |
|
/kənˈstɪtʃuənsi/
|
n |
khu vực bầu cử
Each constituency elects one representative.
Mỗi khu vực bầu cử bầu một đại biểu.
Chi tiếtThe mayor visited each constituency during the campaign.Thị trưởng đã thăm từng khu vực bầu cử trong chiến dịch.
Đồng nghĩadistrictelectorate
Cụm hay dùngelectoral constituencyconstituency boundaries
Thường dùng trong bối cảnh chính trị.
|
— |
|
/ˈlɑːbi/
|
danh từ |
sảnh
We waited for our guests in the hotel lobby.
Chúng tôi đã chờ khách của mình ở sảnh khách sạn.
Chi tiếtWait for me in the lobby.Đợi tôi ở sảnh.
Đồng nghĩafoyerentrance hall
Cụm hay dùnghotel lobbylobby area
Sảnh đón tiếp, thường ở tầng trệt.
|
— |
|
/bjʊˈrɒkrəsi/
|
n |
bộ máy hành chính
Excessive bureaucracy hinders business.
Bộ máy hành chính quá mức cản trở kinh doanh.
Chi tiếtBureaucracy can slow down decision-making processes.Bộ máy hành chính có thể làm chậm quá trình ra quyết định.
Đồng nghĩaadministrationred tape
Cụm hay dùnggovernment bureaucracybureaucratic processbureaucracy reform
Thường gây khó khăn cho người dân.
|
— |
|
/dɪˈploʊməsi/
|
n |
ngoại giao
Diplomacy prevents conflict escalation.
Ngoại giao ngăn chặn leo thang xung đột.
Chi tiếtDiplomacy is essential for maintaining peace between countries.Ngoại giao là cần thiết để duy trì hòa bình giữa các quốc gia.
Đồng nghĩanegotiationforeign relations
Cụm hay dùngdiplomatic relationsconduct diplomacydiplomatic efforts
Liên quan đến các mối quan hệ quốc tế.
|
— |
|
/ˈsɒvrənti/
|
n |
chủ quyền
National sovereignty is a defining right.
Chủ quyền quốc gia là một quyền định nghĩa.
Chi tiếtCountries fight for their sovereignty.Các quốc gia đấu tranh cho chủ quyền của mình.
Đồng nghĩaindependenceautonomy
Cụm hay dùngnational sovereigntysovereignty issues
Liên quan đến quyền tự quyết.
|
— |
|
/ˌrefəˈrendəm/
|
n |
trưng cầu dân ý
A referendum decided Brexit.
Một cuộc trưng cầu dân ý quyết định Brexit.
Chi tiếtThe country held a referendum on independence.Quốc gia đã tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý về độc lập.
Đồng nghĩaplebiscitevote
Cụm hay dùnghold a referendumreferendum resultsnational referendum
Thường liên quan đến quyết định quan trọng.
|
— |
|
/ɪmˈpiːtʃ/
|
v. |
buộc tội một quan chức công về hành vi sai trái
The president was impeached by the House of Representatives.
Tổng thống đã bị luận tội bởi Hạ viện.
Chi tiếtImpeaching a leader is a serious political action.Luận tội một nhà lãnh đạo là một hành động chính trị nghiêm trọng.
Đồng nghĩaaccuseprosecute
Cụm hay dùngimpeach a presidentimpeach officials
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.
|
— |
|
/ˈsæŋk.ʃən/
|
n. |
biện pháp trừng phạt; sự chấp thuận
Trade sanctions were imposed on the country.
Các biện pháp trừng phạt thương mại được áp đặt lên quốc gia đó.
Chi tiếtThe board granted official sanction for the plan.Hội đồng đã phê chuẩn chính thức cho kế hoạch đó.
Đồng nghĩapenaltyapprovalauthorization
Cụm hay dùngimpose sanctionslift sanctionstrade sanctioneconomic sanctionreceive sanction
Họ từsanction (v.) phê chuẩn; trừng phạtsanctioned (adj.) được phê chuẩn
Có HAI nghĩa trái ngược: (1) phê chuẩn; (2) trừng phạt. Context quyết định nghĩa.
|
— |
|
/ˈviːtoʊ/
|
n |
quyền phủ quyết
UN Security Council members hold veto power.
Thành viên Hội đồng Bảo an LHQ có quyền phủ quyết.
Chi tiếtThe president used his veto to stop the bill.Tổng thống đã sử dụng quyền phủ quyết để ngăn dự luật.
Đồng nghĩarejectiondisapproval
Cụm hay dùngveto powerpresidential vetoveto authority
Thường dùng trong bối cảnh chính trị.
|
— |
|
/əˈmɛndmənt/
|
danh từ |
sự sửa đổi
The amendment was approved by the committee.
Sự sửa đổi đã được ủy ban phê duyệt.
Chi tiếtThe amendment improved the original proposal.Sự sửa đổi đã cải thiện đề xuất ban đầu.
Đồng nghĩarevisionalteration
Cụm hay dùngconstitutional amendmentamendment process
Thường dùng trong luật pháp.
|
— |
|
/ˈfedərəl/
|
adj |
thuộc về liên bang
Federal law overrides state law in this case.
Luật liên bang thay thế luật bang trong trường hợp này.
Chi tiếtFederal law prohibits that.Luật liên bang cấm điều đó.
Đồng nghĩanationalcentral
Cụm hay dùngfederal agencyfederal court
Họ từfederation (n)federalism (n)
Thường dùng trong bối cảnh chính trị Mỹ.
|
— |
|
/ˌbaɪˈpɑːrtɪzæn/
|
adj. |
lưỡng đảng, có sự ủng hộ của cả hai đảng
The bill has bipartisan support.
Dự luật có sự ủng hộ của cả hai đảng.
Chi tiếtThey reached a bipartisan agreement.Họ đã đạt được một thỏa thuận lưỡng đảng.
Đồng nghĩanonpartisancross-partyunited
Cụm hay dùngbipartisan supportbipartisan agreementbipartisan committee
Họ từpartisan (adj)bipartisanship (n)
Thường dùng ở Mỹ, chỉ sự hợp tác giữa hai đảng.
|
— |
|
/ˈɡræsˌruːts/
|
adj./n. |
cơ sở, quần chúng
The grassroots movement gained support.
Phong trào quần chúng đã nhận được sự ủng hộ.
Chi tiếtThey organize grassroots campaigns.Họ tổ chức các chiến dịch cơ sở.
Đồng nghĩabottom-uplocal
Cụm hay dùnggrassroots organizationgrassroots effortgrassroots level
Chỉ các hoạt động xuất phát từ người dân, không từ chính quyền.
|
— |
|
/ˈswɪŋ ˌvoʊtər/
|
phr. |
cử tri dao động, cử tri chưa quyết định
Candidates often target swing voters.
Các ứng cử viên thường nhắm vào cử tri dao động.
Chi tiếtSwing voters may decide the election.Cử tri dao động có thể quyết định cuộc bầu cử.
Đồng nghĩaundecided voterfloating voter
Cụm hay dùngcourt swing votersswing voter blocwin over swing voters
Cử tri không trung thành với một đảng cố định.
|
— |
|
/hʌŋ ˈpɑːrləmənt/
|
phr. |
quốc hội không có đảng chiếm đa số
The election resulted in a hung parliament.
Cuộc bầu cử dẫn đến một quốc hội không có đảng chiếm đa số.
Chi tiếtA hung parliament can lead to coalition talks.Quốc hội không có đảng chiếm đa số có thể dẫn đến đàm phán liên minh.
Đồng nghĩaminority parliamentbalanced parliament
Cụm hay dùngform a hung parliamenthung parliament scenario
Thường xảy ra trong hệ thống nghị viện.
|
— |
|
/rɛd teɪp/
|
idiom |
thủ tục hành chính rườm rà, giấy tờ quan liêu
The new policy reduces red tape for small businesses.
Chính sách mới giảm bớt thủ tục rườm rà cho doanh nghiệp nhỏ.
Chi tiếtWe lost the contract due to excessive red tape.Chúng ta mất hợp đồng vì thủ tục hành chính quá phức tạp.
Đồng nghĩabureaucracyadministrative barrierspaperwork
Cụm hay dùngcut through red tapereduce red tapebe bogged down in red tapeexcessive red tape
Xuất phát từ việc dùng dây ruy-băng đỏ để đóng gói hồ sơ chính thức. Giờ chỉ mọi thủ tục giấy tờ phức tạp, chậm chạp.
|
— |
|
/in'kʌmbənt/
|
n.phr |
Đương nhiệm
The incumbent president faces problems which began many years before he took office.
Tổng thống đương nhiệm phải đối mặt với những vấn đề bắt đầu từ nhiều năm trước khi ông nhậm chức.
Chi tiếtThe incumbent president will run for re-election next year.Tổng thống đương nhiệm sẽ tái tranh cử vào năm tới.
Đồng nghĩacurrent holdersitting official
Cụm hay dùngincumbent leaderincumbent officeholder
Thường dùng trong chính trị.
|
— |
|
/kən'stitjuənt/
|
n |
Thành Phần
In political science, a constituent is often defined as a member of a voting body or electorate.
Trong khoa học chính trị, một thành phần thường được định nghĩa là một thành viên của cơ quan bỏ phiếu hoặc cử tri.
Chi tiếtEach constituent plays an important role in the community.Mỗi thành phần đều đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng.
Đồng nghĩacomponentelement
Cụm hay dùngconstituent partsconstituent elements
Họ từconstitute (v)
Dùng để chỉ các phần của một tổng thể.
|
— |
|
/ˈpɒləsi/
|
n |
chính sách
Policy changes affect millions.
Thay đổi chính sách ảnh hưởng đến hàng triệu người.
Chi tiếtGovernment policy on education.Chính sách của chính phủ về giáo dục.
Đồng nghĩaruleregulation
Cụm hay dùngforeign policyinsurance policy
Họ từpolicyholder (n)
Có hai nghĩa: chính sách (tổ chức) và hợp đồng bảo hiểm.
|
— |
|
/ˈrætɪfaɪ/
|
v |
phê chuẩn
Congress must ratify treaties.
Quốc hội phải phê chuẩn các hiệp ước.
Chi tiếtThe government will ratify the new treaty next week.Chính phủ sẽ phê chuẩn hiệp ước mới vào tuần tới.
Đồng nghĩaapproveconfirm
Cụm hay dùngratify a treatyratification process
Họ từratification (n)
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý.
|
— |
|
/ˈlɒb.i.ɪst/
|
n. |
người vận động hành lang chính sách
Lobbyists pushed for changes to the tax regulation.
Những người vận động hành lang thúc đẩy thay đổi quy định thuế.
Chi tiếtThe industry hired several experienced lobbyists.Ngành công nghiệp đã thuê nhiều nhà vận động hành lang có kinh nghiệm.
Đồng nghĩaadvocatecampaignerpetitioner
Cụm hay dùnghire a lobbyistprofessional lobbyistlobby for changeslobbying grouplobby against
Họ từlobby (v./n.) vận động hành lang; hành langlobbying (n.) hoạt động vận động hành lang
'Lobby' (v.) = vận động chính phủ/nhà làm luật về chính sách. 'Lobbying' thường gặp trong bài đọc chính sách Part 7.
|
— |
|
/ˈmæn.deɪt/
|
danh từ |
ủy quyền
The government has a mandate to improve public health.
Chính phủ có ủy quyền để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Chi tiếtThe mandate required all citizens to vote.Nghị quyết yêu cầu tất cả công dân phải bỏ phiếu.
Đồng nghĩaauthorizationdirective
Cụm hay dùnggovernment mandatemandate for changemandate from voters
Dùng trong chính trị và quản lý.
|
— |
|
/ˌpɑːlɪˈtɪʃən/
|
n |
chính trị gia
The politician spoke about education.
Chính trị gia đã nói về giáo dục.
Chi tiếtThe politician gave a speech.Chính trị gia đọc bài diễn văn.
Đồng nghĩastatesmanlawmakerlegislator
Cụm hay dùngcareer politicianlocal politicianpolitician's promise
Họ từpolitics (n)political (adj)politically (adv)
Chính trị gia; 'statesman' trang trọng, tích cực hơn.
|
— |
|
/ˌaɪdiˈɒlədʒi/
|
n |
hệ tư tưởng
Political ideologies clash in democracies.
Hệ tư tưởng chính trị xung đột trong các nền dân chủ.
Chi tiếtHer ideology influences her political views.Hệ tư tưởng của cô ấy ảnh hưởng đến quan điểm chính trị của cô.
Đồng nghĩabelief systemphilosophy
Cụm hay dùngpolitical ideologysocial ideology
Thường dùng trong chính trị và xã hội.
|
— |
|
/dɪˈmɒk.rə.si/
|
danh từ |
dân chủ
Democracy allows people to vote.
Dân chủ cho phép mọi người bỏ phiếu.
Chi tiếtDemocracy allows citizens to vote for their leaders.Dân chủ cho phép công dân bầu chọn lãnh đạo của họ.
Đồng nghĩaself-governmentrepublic
Cụm hay dùngdirect democracyrepresentative democracy
Liên quan đến quyền công dân.
|
— |
|
/ɪˈlɛktərəl/
|
tính từ |
thuộc về bầu cử
The electoral process is crucial for democracy.
Quá trình bầu cử rất quan trọng cho nền dân chủ.
Chi tiếtThe electoral process is very important.Quá trình bầu cử rất quan trọng.
Đồng nghĩavotingelective
Cụm hay dùngelectoral systemelectoral campaignelectoral reform
Liên quan đến các cuộc bầu cử.
|
— |
|
/ˈɡʌvərnəns/
|
danh từ |
quản trị
Good governance is essential for development.
Quản trị tốt là cần thiết cho sự phát triển.
Chi tiếtGood governance is essential for a healthy society.Quản trị tốt là điều cần thiết cho một xã hội khỏe mạnh.
Đồng nghĩamanagementadministration
Cụm hay dùngcorporate governancegood governance
Dùng trong bối cảnh chính trị và xã hội.
|
— |
|
/ˈpʌndɪt/
|
n. |
chuyên gia bình luận, nhà phân tích
Political pundits predicted the outcome.
Các chuyên gia bình luận chính trị đã dự đoán kết quả.
Chi tiếtThe pundit criticized the policy.Chuyên gia bình luận đã chỉ trích chính sách.
Đồng nghĩacommentatoranalyst
Cụm hay dùngpolitical punditmedia punditpundit class
Họ từpunditry (n)
Thường là người xuất hiện trên truyền thông để bình luận.
|
— |
|
/ˈvɛs.t̬ɪd ˈɪn.trɪst/
|
phr. |
lợi ích cá nhân (thiên vị)
She has a vested interest in the company's success.
Cô ấy có lợi ích cá nhân trong sự thành công của công ty.
Chi tiếtHis vested interest made objective decisions difficult.Lợi ích cá nhân của anh ấy khiến việc ra quyết định khách quan trở nên khó khăn.
Đồng nghĩapersonal stakepersonal interest
Cụm hay dùnghave a vested interest indeclare a vested interest
Hàm ý lợi ích tư lợi khiến người ta thiên vị. 'Declare a vested interest' = công khai xung đột lợi ích.
|
— |
|
/drɔː ə dɪˈstɪŋk.ʃən/
|
phr. |
vạch ra sự khác biệt
It's crucial to draw a distinction between fact and opinion.
Điều quan trọng là vạch ra sự khác biệt giữa sự thật và ý kiến.
Chi tiếtWe should draw a distinction between these two concepts.Chúng ta nên vạch ra sự khác biệt giữa hai khái niệm này.
Đồng nghĩamake a distinctiondifferentiate
Cụm hay dùngdraw a clear distinctiondraw a sharp distinctiondraw a meaningful distinction
Giúp làm rõ các khái niệm trong nghiên cứu.
|
— |
|
/beər ðə brʌnt/
|
idiom |
chịu đựng phần khó khăn, thiệt thòi lớn nhất
Frontline workers bore the brunt of the pandemic's impact.
Những lao động tuyến đầu đã gánh chịu phần khó khăn lớn nhất của đại dịch.
Chi tiếtSmall businesses often bear the brunt of economic downturns.Các doanh nghiệp nhỏ thường là đối tượng chịu thiệt nhiều nhất khi kinh tế khó khăn.
Đồng nghĩatake the hitsuffer the mostcarry the weight
Cụm hay dùngbear the brunt oftake the brunt of
"Brunt" là từ cổ tiếng Anh nghĩa là lực va đập mạnh nhất. Dùng khi ai đó phải chịu hậu quả, khó khăn nặng nề nhất từ một sự kiện; sắc thái thông cảm.
|
— |
|
/pəˈlɪtɪkl ˈspektrəm/
|
phr. |
phổ chính trị, các vị trí chính trị từ tả sang hữu
He is on the left of the political spectrum.
Ông ấy thuộc phe tả trong phổ chính trị.
Chi tiếtThe party spans the political spectrum.Đảng này trải rộng trên phổ chính trị.
Đồng nghĩapolitical scaleideological range
Cụm hay dùngleft of the spectrumright of the spectrumacross the political spectrum
Dùng để mô tả các quan điểm chính trị từ cánh tả đến cánh hữu.
|
— |
|
/ˈpɑːləsi əˈdʒendə/
|
phr. |
chương trình nghị sự chính sách
The new president set a bold policy agenda.
Tân tổng thống đã đặt ra một chương trình nghị sự chính sách táo bạo.
Chi tiếtEducation is high on the policy agenda.Giáo dục là ưu tiên hàng đầu trong chương trình nghị sự chính sách.
Đồng nghĩapolitical agendareform agenda
Cụm hay dùngset the policy agendashape the policy agendatop of the policy agenda
Thường dùng để chỉ các vấn đề được ưu tiên giải quyết.
|
— |
|
/pəˈlɪtɪkl wɪl/
|
phr. |
ý chí chính trị, quyết tâm chính trị
There is a lack of political will to act.
Thiếu ý chí chính trị để hành động.
Chi tiếtChange requires political will.Thay đổi đòi hỏi ý chí chính trị.
Đồng nghĩadeterminationcommitment
Cụm hay dùnglack of political willshow political willmuster political will
Nhấn mạnh sự sẵn sàng của các nhà lãnh đạo để thực hiện điều gì đó.
|
— |
|
/ˈdʒerimændərɪŋ/
|
n |
phân chia khu vực bầu cử có lợi
Gerrymandering distorts electoral outcomes.
Phân chia khu vực bầu cử có lợi làm méo mó kết quả bầu cử.
Chi tiếtGerrymandering can distort fair representation in elections.Phân chia khu vực bầu cử có lợi có thể làm méo mó sự đại diện công bằng trong các cuộc bầu cử.
Đồng nghĩaredistrictingpolitical manipulation
Cụm hay dùnggerrymandering tacticsgerrymandering laws
Thường bị chỉ trích trong chính trị.
|
— |
|
/ˈpɔːrk ˌbær.əl ˈpɒl.ə.tɪks/
|
phr. |
chính trị chi tiêu công cho lợi ích địa phương để lấy phiếu
The senator was criticized for pork-barrel politics.
Thượng nghị sĩ bị chỉ trích vì chính trị chi tiêu công cho lợi ích địa phương.
Chi tiếtPork-barrel politics often wastes taxpayers' money.Chính trị chi tiêu công thường lãng phí tiền của người nộp thuế.
Đồng nghĩapork-barrelinglogrolling
Cụm hay dùngengage in pork-barrel politicspork-barrel spending
Họ từpork-barrel (adj)
Mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc chi tiêu công để mua phiếu bầu.
|
— |
|
/ˈfɪlɪbʌstər/
|
n |
lối tranh luận kéo dài
A filibuster delayed the vote for days.
Tranh luận kéo dài đã trì hoãn cuộc bỏ phiếu nhiều ngày.
Chi tiếtThe senator used a filibuster to block the vote.Thượng nghị sĩ đã sử dụng lối tranh luận kéo dài để chặn bỏ phiếu.
Đồng nghĩaobstructiondelay tactic
Cụm hay dùngfilibuster tacticfilibuster strategy
Thường dùng trong chính trị và nghị viện.
|
— |
|
/ˌleɪm ˈdʌk/
|
phr. |
quan chức sắp mãn nhiệm, mất ảnh hưởng
The lame duck president signed the final bill.
Tổng thống sắp mãn nhiệm đã ký dự luật cuối cùng.
Chi tiếtA lame duck session rarely passes major reforms.Phiên họp của quan chức sắp mãn nhiệm hiếm khi thông qua cải cách lớn.
Đồng nghĩaoutgoing officialcaretaker
Cụm hay dùnglame duck presidentlame duck session
Thường dùng cho tổng thống hoặc quan chức sau bầu cử nhưng chưa hết nhiệm kỳ.
|
— |
|
/ˈdʒer.iˌmæn.dər/
|
v. |
thao túng ranh giới bầu cử
They gerrymandered the district to win more seats.
Họ thao túng ranh giới bầu cử để giành thêm ghế.
Chi tiếtThe map was gerrymandered to favor the ruling party.Bản đồ đã bị thao túng để có lợi cho đảng cầm quyền.
Đồng nghĩamanipulaterig
Cụm hay dùnggerrymander a districtgerrymandered map
Họ từgerrymandering (n)gerrymandered (adj)
Động từ; thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích.
|
— |
|
/ˈpɔːrk ˌbær.əl/
|
n. |
ngân sách chi cho lợi ích địa phương để lấy phiếu
The project was funded by pork barrel.
Dự án được tài trợ từ ngân sách chi cho lợi ích địa phương.
Chi tiếtPork barrel projects often benefit a small area.Các dự án chi tiêu công thường có lợi cho một khu vực nhỏ.
Đồng nghĩapork-barrel spendingearmark
Cụm hay dùngpork barrel spendingpork barrel project
Họ từpork-barrel (adj)
Thường dùng trong cụm 'pork barrel spending'.
|
— |
|
/ˈbæk.ruːm diːl/
|
phr. |
thỏa thuận ngầm, thường là mờ ám giữa các chính trị gia
The policy was decided in a backroom deal.
Chính sách đã được quyết định trong một thỏa thuận ngầm.
Chi tiếtVoters are tired of backroom deals in politics.Cử tri chán ngán những thỏa thuận ngầm trong chính trị.
Đồng nghĩasecret agreementclosed-door negotiation
Cụm hay dùngnegotiate a backroom dealexpose a backroom deal
Mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu minh bạch.
|
— |
Đang tải...