Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bored

/bɔːrd/ B2

Nghĩa

chán nản tính từ

Định nghĩa · Feeling uninterested or tired of something.

“I felt bored during the long lecture.”Tôi cảm thấy chán nản trong suốt bài giảng dài.

“The lecture made me bored.”Bài giảng làm tôi chán.

Mẹo IELTS · Nói về cảm xúc, hãy sử dụng từ này để thể hiện sự chán nản.

Ghi chú · Phân biệt: 'bored' là cảm giác, 'boring' là tính chất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...