Kho từ › bored

bored

B2 tính từ
chán nản
UK /bɔːrd/ · US /bɔːrd/
Feeling uninterested or tired of something.
I felt bored during the long lecture.
→ Tôi cảm thấy chán nản trong suốt bài giảng dài.
The lecture made me bored.→ Bài giảng làm tôi chán.
Đồng nghĩa
wearylistless
Trái nghĩa
excitedinterested
Collocations
feel boredbored withbored look
Họ từ
bore (v)boring (adj)boredom (n)
🎯 IELTS: Nói về cảm xúc, hãy sử dụng từ này để thể hiện sự chán nản.
Phân biệt: 'bored' là cảm giác, 'boring' là tính chất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...