bored
/bɔːrd/ B2
Nghĩa
chán nản
tính từ
Định nghĩa · Feeling uninterested or tired of something.
“I felt bored during the long lecture.”Tôi cảm thấy chán nản trong suốt bài giảng dài.
“The lecture made me bored.”Bài giảng làm tôi chán.
Trái nghĩa
excitedinterested
Cụm hay dùng
feel boredbored withbored look
Mẹo IELTS · Nói về cảm xúc, hãy sử dụng từ này để thể hiện sự chán nản.
Ghi chú · Phân biệt: 'bored' là cảm giác, 'boring' là tính chất.