EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› bored
bored
B2
tính từ
chán nản
UK /bɔːrd/
·
US /bɔːrd/
Feeling uninterested or tired of something.
I felt bored during the long lecture.
→ Tôi cảm thấy chán nản trong suốt bài giảng dài.
The lecture made me bored.
→ Bài giảng làm tôi chán.
Đồng nghĩa
weary
listless
Trái nghĩa
excited
interested
Collocations
feel bored
bored with
bored look
Họ từ
bore (v)
boring (adj)
boredom (n)
🎯
IELTS:
Nói về cảm xúc, hãy sử dụng từ này để thể hiện sự chán nản.
Phân biệt: 'bored' là cảm giác, 'boring' là tính chất.
Có trong các bộ
📚
28. Cảm xúc, cảm giác
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 19
A1 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 38
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...