Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

28. Cảm xúc, cảm giác

ID 106321
18 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  18 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈæŋɡri//
adj.
Tức giận
He is angry.
Anh ấy tức giận.
/ˈsliːpi/
adj
Buồn ngủ
I feel sleepy after a long day at work.
Tôi cảm thấy buồn ngủ sau một ngày dài làm việc.
//sərˈpraɪzd//
tính từ
ngạc nhiên
I was surprised by the unexpected news.
Tôi đã ngạc nhiên trước tin tức bất ngờ.
//ˈɡreɪt.fəl//
tính từ
biết ơn
I am grateful for your help with the project.
Tôi rất biết ơn vì sự giúp đỡ của bạn với dự án.
//skɛrd//
tính từ
sợ hãi
She felt scared when she heard the loud noise.
Cô ấy cảm thấy sợ hãi khi nghe thấy tiếng ồn lớn.
/ɪmˈbærəst/
adj
Bối rối, xấu hổ
She felt embarrassed when she tripped in front of everyone.
Cô ấy cảm thấy bối rối khi vấp ngã trước mặt mọi người.
//kənˈfjuzd//
tính từ
bối rối
I was confused by the instructions.
Tôi đã bối rối bởi các hướng dẫn.
//sæd//
adj.
Buồn
Don't be sad.
Đừng buồn.
//ˈhʌŋɡri//
adj.
Đói
I am hungry.
Tôi đói.
//fʊl//
tính từ
đầy
The glass is full.
Cái ly đầy.
//ˈhæpi//
adj.
Vui
I am happy today.
Hôm nay tôi vui.
/ˈdʒeləs/
adj
Ghen, ghen tuông
He is jealous of his friend's new car.
Anh ấy ghen với chiếc xe mới của bạn mình.
//ˈnɜːrvəs//
tính từ
lo lắng
She felt nervous before her presentation.
Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi thuyết trình của mình.
//ˈθɜːrsti//
adj.
Khát
I am thirsty.
Tôi khát.
//ˈkʌmfərtəbəl//
tính từ
thoải mái
This chair is very comfortable.
Chiếc ghế này rất thoải mái.
/tens/
adj
Căng thẳng
She feels tense before her big exam tomorrow.
Cô ấy cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi lớn của mình vào ngày mai.
//ˈtaɪərd//
adj.
Mệt
I am tired.
Tôi mệt.
//bɔːrd//
tính từ
chán nản
I felt bored during the long lecture.
Tôi cảm thấy chán nản trong suốt bài giảng dài.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...