| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈæŋɡri//
|
adj. |
Tức giận
He is angry.
Anh ấy tức giận.
|
— |
|
/ˈsliːpi/
|
adj |
Buồn ngủ
I feel sleepy after a long day at work.
Tôi cảm thấy buồn ngủ sau một ngày dài làm việc.
|
— |
|
//sərˈpraɪzd//
|
tính từ |
ngạc nhiên
I was surprised by the unexpected news.
Tôi đã ngạc nhiên trước tin tức bất ngờ.
|
— |
|
//ˈɡreɪt.fəl//
|
tính từ |
biết ơn
I am grateful for your help with the project.
Tôi rất biết ơn vì sự giúp đỡ của bạn với dự án.
|
— |
|
//skɛrd//
|
tính từ |
sợ hãi
She felt scared when she heard the loud noise.
Cô ấy cảm thấy sợ hãi khi nghe thấy tiếng ồn lớn.
|
— |
|
/ɪmˈbærəst/
|
adj |
Bối rối, xấu hổ
She felt embarrassed when she tripped in front of everyone.
Cô ấy cảm thấy bối rối khi vấp ngã trước mặt mọi người.
|
— |
|
//kənˈfjuzd//
|
tính từ |
bối rối
I was confused by the instructions.
Tôi đã bối rối bởi các hướng dẫn.
|
— |
|
//sæd//
|
adj. |
Buồn
Don't be sad.
Đừng buồn.
|
— |
|
//ˈhʌŋɡri//
|
adj. |
Đói
I am hungry.
Tôi đói.
|
— |
|
//fʊl//
|
tính từ |
đầy
The glass is full.
Cái ly đầy.
|
— |
|
//ˈhæpi//
|
adj. |
Vui
I am happy today.
Hôm nay tôi vui.
|
— |
|
/ˈdʒeləs/
|
adj |
Ghen, ghen tuông
He is jealous of his friend's new car.
Anh ấy ghen với chiếc xe mới của bạn mình.
|
— |
|
//ˈnɜːrvəs//
|
tính từ |
lo lắng
She felt nervous before her presentation.
Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi thuyết trình của mình.
|
— |
|
//ˈθɜːrsti//
|
adj. |
Khát
I am thirsty.
Tôi khát.
|
— |
|
//ˈkʌmfərtəbəl//
|
tính từ |
thoải mái
This chair is very comfortable.
Chiếc ghế này rất thoải mái.
|
— |
|
/tens/
|
adj |
Căng thẳng
She feels tense before her big exam tomorrow.
Cô ấy cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi lớn của mình vào ngày mai.
|
— |
|
//ˈtaɪərd//
|
adj. |
Mệt
I am tired.
Tôi mệt.
|
— |
|
//bɔːrd//
|
tính từ |
chán nản
I felt bored during the long lecture.
Tôi cảm thấy chán nản trong suốt bài giảng dài.
|
— |
Đang tải...