EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mug
mug
B2
danh từ
cốc, ca
UK /mʌɡ/
·
US /mʌɡ/
Mug is a type of cup used for drinks.
He drank his coffee from a large mug.
→ Anh ấy đã uống cà phê từ một chiếc cốc lớn.
He drank from a ceramic mug.
→ Anh ấy uống từ một cái cốc gốm.
Đồng nghĩa
cup
tankard
Collocations
coffee mug
beer mug
Họ từ
mugful (n)
🎯
IELTS:
Dùng mug khi nói về đồ dùng hàng ngày.
Thường lớn hơn cốc trà, có quai.
Có trong các bộ
📚
09. Nhà bếp
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 38
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...