Kho từ › mug

mug

B2 danh từ
cốc, ca
UK /mʌɡ/ · US /mʌɡ/
Mug is a type of cup used for drinks.
He drank his coffee from a large mug.
→ Anh ấy đã uống cà phê từ một chiếc cốc lớn.
He drank from a ceramic mug.→ Anh ấy uống từ một cái cốc gốm.
Đồng nghĩa
cuptankard
Collocations
coffee mugbeer mug
Họ từ
mugful (n)
🎯 IELTS: Dùng mug khi nói về đồ dùng hàng ngày.
Thường lớn hơn cốc trà, có quai.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...