Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

09. Nhà bếp

ID 264060
50 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  50 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈdɪʃˌwɒʃ.ər/
n
Máy rửa chén
I use the dishwasher to clean my dirty dishes.
Tôi sử dụng máy rửa chén để rửa chén bát bẩn.
/dɪʃˈdreɪ.nər/
n.phr
Kệ để chén bát
The dishdrainer is full of clean plates and cups.
Kệ để chén bát đầy những đĩa và cốc sạch.
/ˈstiː.mər/
n
Nồi hấp
I cook vegetables in the steamer for a healthy meal.
Tôi nấu rau trong nồi hấp cho bữa ăn lành mạnh.
/ˈkɒl.ən.dər/
n
Cái chao
I use a colander to drain the pasta after cooking.
Tôi sử dụng cái chao để ráo nước mì sau khi nấu.
//lɪd//
danh từ
nắp
Make sure to put the lid back on the pot.
Hãy chắc chắn đậy nắp lại trên nồi.
/ˈblen.dər/
n
Máy xay sinh tố
I make smoothies in my blender every morning.
Tôi làm sinh tố trong máy xay sinh tố mỗi sáng.
//pɒt//
danh từ
nồi
She cooked soup in a big pot.
Cô ấy nấu súp trong một cái nồi lớn.
/ˈtəʊ.stər/
n
Lòn ư ớn g bánh
I put bread in the toaster to make it crispy.
Tôi cho bánh mì vào lò nướng để làm cho nó giòn.
/ˈdɪʃ.taʊəl/
n
Khăn lau chén
I dry the dishes with a clean dishtowel.
Tôi lau chén bát bằng một khăn lau chén sạch.
//rɪˈfrɪdʒəreɪtər//
danh từ
tủ lạnh
Make sure to keep the leftovers in the refrigerator.
Hãy chắc chắn giữ thức ăn thừa trong tủ lạnh.
/ˈfriː.zər/
n
Tủ đông
I keep ice cream in the freezer for hot days.
Tôi để kem trong tủ đông cho những ngày nóng.
//ˈkæbɪnɪt//
danh từ
tủ
The cabinet is full of dishes.
Tủ đầy ắp bát đĩa.
//ˈmaɪkroʊweɪv//
danh từ
lò vi sóng
She heated the leftovers in the microwave.
Cô ấy đã hâm nóng đồ ăn thừa trong lò vi sóng.
//boʊl//
danh từ
bát
Please put the fruit in the bowl.
Xin hãy để trái cây vào bát.
/ˈkʌt.ɪŋˌbɔːd/
n.phr
Thớt
I chop vegetables on the cutting board in the kitchen.
Tôi thái rau trên thớt trong bếp.
/stəʊv/
n
Bếp lò
I cook dinner on the stove every evening.
Tôi nấu bữa tối trên bếp lò mỗi tối.
/ˈkɒf.iˌmeɪ.kər/
n.phr
Máy pha cà phê
She uses the coffeemaker to make coffee in the morning.
Cô ấy sử dụng máy pha cà phê để pha cà phê vào buổi sáng.
//ˈʌvən//
danh từ
lò nướng
The oven is preheated to 350 degrees.
Lò nướng được làm nóng trước ở 350 độ.
/ˈʌv.ənˈkliː.nər/
n.phr
Nước tẩy rửa lò
I buy oven cleaner to keep my oven clean.
Tôi mua nước tẩy rửa lò để giữ cho lò sạch.
//dʒɑːr//
danh từ
lọ
He put the cookies in a glass jar.
Anh ấy cho bánh quy vào một lọ thủy tinh.
//sɪŋk//
động từ
chìm
The boat began to sink after hitting the rock.
Chiếc thuyền bắt đầu chìm sau khi va vào đá.
/ˈdɪʃˌræk/
n.phr
Khay để ráo chén đĩa
The dishes are drying on the dishrack after washing.
Chén đĩa đang ráo nước trên khay để ráo chén đĩa.
/spʌndʒ/
n
Bọt biển
I use a sponge to wash the dishes every day.
Tôi sử dụng bọt biển để rửa chén đĩa mỗi ngày.
/ˈtʃɒp.stɪk/
n
Đũa
He eats rice with chopsticks at the restaurant.
Anh ấy ăn cơm bằng đũa ở nhà hàng.
//pæn//
danh từ
chảo
I need a pan to cook the eggs.
Tôi cần một cái chảo để nấu trứng.
/ˈkʊk.ər/
n
Bếp, nồi nấu
The cooker is very useful for making soups and stews.
Bếp rất hữu ích để nấu súp và món hầm.
//mʌɡ//
danh từ
cốc, ca
He drank his coffee from a large mug.
Anh ấy đã uống cà phê từ một chiếc cốc lớn.
/ˈket.əl/
n
Ấm đun nước
I boil water in the kettle for my tea.
Tôi đun nước trong ấm đun nước cho trà.
//ɡlæs//
danh từ
cốc, kính
I drink water from a glass.
Tôi uống nước từ một cái cốc.
/ˈtiː.pɒt/
n
Ấm pha trà
She serves tea from the teapot at the party.
Cô ấy phục vụ trà từ ấm pha trà tại bữa tiệc.
//ɡrɪl//
động từ
nướng
We will grill some vegetables for dinner.
Chúng tôi sẽ nướng một số rau cho bữa tối.
//treɪ//
danh từ
khay
Please put the dishes on the tray.
Xin hãy đặt các món ăn lên khay.
/wɪsk/
n
Máy đánh trứng
I use a whisk to mix the eggs for the cake.
Tôi sử dụng máy đánh trứng để trộn trứng cho bánh.
//naɪf//
danh từ
con dao
Be careful with that knife.
Hãy cẩn thận với con dao đó.
/spuːn/
n
Muỗng, thìa
I use a spoon to eat my soup every day.
Tôi sử dụng một cái muỗng để ăn súp mỗi ngày.
//fɔrk//
danh từ
cái nĩa
Please use a fork to eat your salad.
Xin hãy dùng cái nĩa để ăn salad của bạn.
//pleɪt//
danh từ
đĩa
The plate is on the table.
Đĩa nằm trên bàn.
//kʊk//
động từ
nấu ăn
I love to cook dinner.
Tôi thích nấu bữa tối.
/beɪk/
v
nướng
We will bake a cake for her birthday.
Chúng tôi sẽ nướng một cái bánh cho sinh nhật cô ấy.
/ʧɑːp/
v
thái
Please chop the vegetables for the salad.
Xin hãy thái rau cho salad.
//mɪks//
động từ
trộn lẫn
Mix the flour and water.
Trộn bột mì và nước lại với nhau.
//hiːt//
danh từ
nhiệt
The heat is too much today.
Nhiệt độ hôm nay quá cao.
//sɜrv//
động từ
phục vụ
They serve lunch at noon.
Họ phục vụ bữa trưa vào lúc trưa.
//ˈrɛsəpi//
danh từ
công thức nấu ăn
I found a recipe for chocolate cake.
Tôi đã tìm thấy một công thức cho bánh sô cô la.
//sɔːlt//
n.
Muối
Pass me the salt.
Đưa muối cho tôi.
//ˈpɛpər//
danh từ
hạt tiêu
Add some pepper to enhance the flavor.
Thêm một chút hạt tiêu để tăng cường hương vị.
//teɪst//
danh từ
hương vị
This dish has a unique taste.
Món ăn này có hương vị độc đáo.
/fraɪ/
v
chiên
He likes to fry chicken for dinner.
Anh ấy thích chiên gà cho bữa tối.
//spaɪs//
danh từ
gia vị
Add a pinch of spice to enhance the flavor.
Thêm một chút gia vị để tăng cường hương vị.
//kliːn//
adj.
Sạch
Clean room.
Phòng sạch.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...