| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈdɪʃˌwɒʃ.ər/
|
n |
Máy rửa chén
I use the dishwasher to clean my dirty dishes.
Tôi sử dụng máy rửa chén để rửa chén bát bẩn.
|
— |
|
/dɪʃˈdreɪ.nər/
|
n.phr |
Kệ để chén bát
The dishdrainer is full of clean plates and cups.
Kệ để chén bát đầy những đĩa và cốc sạch.
|
— |
|
/ˈstiː.mər/
|
n |
Nồi hấp
I cook vegetables in the steamer for a healthy meal.
Tôi nấu rau trong nồi hấp cho bữa ăn lành mạnh.
|
— |
|
/ˈkɒl.ən.dər/
|
n |
Cái chao
I use a colander to drain the pasta after cooking.
Tôi sử dụng cái chao để ráo nước mì sau khi nấu.
|
— |
|
//lɪd//
|
danh từ |
nắp
Make sure to put the lid back on the pot.
Hãy chắc chắn đậy nắp lại trên nồi.
|
— |
|
/ˈblen.dər/
|
n |
Máy xay sinh tố
I make smoothies in my blender every morning.
Tôi làm sinh tố trong máy xay sinh tố mỗi sáng.
|
— |
|
//pɒt//
|
danh từ |
nồi
She cooked soup in a big pot.
Cô ấy nấu súp trong một cái nồi lớn.
|
— |
|
/ˈtəʊ.stər/
|
n |
Lòn ư ớn g bánh
I put bread in the toaster to make it crispy.
Tôi cho bánh mì vào lò nướng để làm cho nó giòn.
|
— |
|
/ˈdɪʃ.taʊəl/
|
n |
Khăn lau chén
I dry the dishes with a clean dishtowel.
Tôi lau chén bát bằng một khăn lau chén sạch.
|
— |
|
//rɪˈfrɪdʒəreɪtər//
|
danh từ |
tủ lạnh
Make sure to keep the leftovers in the refrigerator.
Hãy chắc chắn giữ thức ăn thừa trong tủ lạnh.
|
— |
|
/ˈfriː.zər/
|
n |
Tủ đông
I keep ice cream in the freezer for hot days.
Tôi để kem trong tủ đông cho những ngày nóng.
|
— |
|
//ˈkæbɪnɪt//
|
danh từ |
tủ
The cabinet is full of dishes.
Tủ đầy ắp bát đĩa.
|
— |
|
//ˈmaɪkroʊweɪv//
|
danh từ |
lò vi sóng
She heated the leftovers in the microwave.
Cô ấy đã hâm nóng đồ ăn thừa trong lò vi sóng.
|
— |
|
//boʊl//
|
danh từ |
bát
Please put the fruit in the bowl.
Xin hãy để trái cây vào bát.
|
— |
|
/ˈkʌt.ɪŋˌbɔːd/
|
n.phr |
Thớt
I chop vegetables on the cutting board in the kitchen.
Tôi thái rau trên thớt trong bếp.
|
— |
|
/stəʊv/
|
n |
Bếp lò
I cook dinner on the stove every evening.
Tôi nấu bữa tối trên bếp lò mỗi tối.
|
— |