EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› automobiles
automobiles
B2
danh từ
xe hơi
UK /ˈɔːtəməbiːlz/
·
US /ˈɔːtəməbiːlz/
Vehicles designed for transporting people.
Automobiles have changed the way we travel.
→ Xe hơi đã thay đổi cách chúng ta di chuyển.
Automobiles have changed the way we travel.
→ Xe hơi đã thay đổi cách chúng ta di chuyển.
Đồng nghĩa
cars
vehicles
Collocations
electric automobiles
luxury automobiles
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về giao thông trong bài viết.
Rất phổ biến trong giao thông hiện đại.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 39
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...