Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B2 — Bộ 39

ID 124595
60 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  60 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//eɪtʃ ɛl//
danh từ
tên viết tắt
HL can refer to various organizations.
HL có thể chỉ nhiều tổ chức khác nhau.
//buːˈtɑːn//
danh từ
quốc gia Bhutan
Bhutan is known for its stunning landscapes.
Bhutan nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp.
//ˈliːktənstaɪn//
danh từ
quốc gia Liechtenstein
Liechtenstein is one of the smallest countries in Europe.
Liechtenstein là một trong những quốc gia nhỏ nhất ở châu Âu.
//ˈmeɪtɪŋ//
danh từ
giao phối
Mating rituals can be fascinating to observe.
Nghi thức giao phối có thể rất thú vị để quan sát.
//kəmˈpjuːt//
động từ
tính toán
We need to compute the total cost of the project.
Chúng ta cần tính toán tổng chi phí của dự án.
//ˈrɛdˌhɛd//
danh từ
người có tóc đỏ
She is a redhead with striking features.
Cô ấy là người có tóc đỏ với những nét nổi bật.
//əˈraɪvz//
động từ
đến nơi
The train arrives at 5 PM.
Tàu đến lúc 5 giờ chiều.
//trænˈsleɪtər//
danh từ
người dịch
The translator worked on the document all night.
Người dịch đã làm việc trên tài liệu suốt đêm.
//ˈɔːtəməbiːlz//
danh từ
xe hơi
Automobiles have changed the way we travel.
Xe hơi đã thay đổi cách chúng ta di chuyển.
//ˈtræktər//
danh từ
máy kéo
The farmer used a tractor to plow the fields.
Người nông dân đã sử dụng một chiếc máy kéo để cày ruộng.
//ˈɑːlə//
danh từ
Thượng đế trong Hồi giáo
Muslims believe in the oneness of Allah.
Người Hồi giáo tin vào sự duy nhất của Allah.
//ˈkɒntɪnənt//
danh từ
lục địa
Africa is the second largest continent in the world.
Châu Phi là lục địa lớn thứ hai trên thế giới.
//oʊb//
danh từ
chứng chỉ
He received an ob for his outstanding performance.
Anh ấy đã nhận được một chứng chỉ vì màn trình diễn xuất sắc.
//ʌnˈræp//
động từ
mở ra
She carefully began to unwrap the gift.
Cô ấy cẩn thận bắt đầu mở quà.
//fɛrz//
danh từ
giá vé
The bus fares have increased this year.
Giá vé xe buýt đã tăng lên trong năm nay.
//ˈlɒndʒɪtjuːd//
danh từ
kinh độ
Longitude is measured in degrees east or west of the Prime Meridian.
Kinh độ được đo bằng độ đông hoặc tây của Đường kinh tuyến gốc.
//rɪˈzɪst//
động từ
kháng cự
It's hard to resist the temptation of sweets.
Thật khó để kháng cự lại cám dỗ của đồ ngọt.
//ˈtʃælɪndʒd//
tính từ
được thử thách
He felt challenged by the new project at work.
Anh ấy cảm thấy được thử thách bởi dự án mới tại nơi làm việc.
//ˈtɛlɪʃɑːrʒər//
động từ
tải về
You can telecharger the software from the official website.
Bạn có thể tải phần mềm từ trang web chính thức.
//hoʊpt//
động từ
đã hy vọng
She hoped for a better future.
Cô ấy đã hy vọng vào một tương lai tốt đẹp hơn.
//paɪk//
danh từ
cá hồi
The pike is known for its sharp teeth.
Cá hồi nổi tiếng với những chiếc răng sắc nhọn.
//ˈseɪfər//
tính từ
an toàn hơn
This route is safer than the other one.
Đường này an toàn hơn đường kia.
//ɪnˈsɜːrʃən//
danh từ
sự chèn vào
The insertion of the new policy improved efficiency.
Sự chèn vào của chính sách mới đã cải thiện hiệu suất.
//ˌɪnstrəmenˈteɪʃən//
danh từ
thiết bị đo
Instrumentation is crucial for accurate measurements.
Thiết bị đo là rất quan trọng cho các phép đo chính xác.
//aɪ diː ɛs//
danh từ
chứng minh thư
All participants must show their IDs at the entrance.
Tất cả người tham gia phải xuất trình chứng minh thư tại lối vào.
//ˈhjuːɡoʊ//
danh từ
tên riêng
Hugo is a popular name in many countries.
Hugo là một cái tên phổ biến ở nhiều quốc gia.
//ˈvæɡnər//
danh từ
tên riêng
Wagner's music is known for its complexity.
Âm nhạc của Wagner nổi tiếng với sự phức tạp.
//kənˈstreɪnt//
danh từ
ràng buộc
Time constraints made it difficult to complete the project.
Các ràng buộc về thời gian đã khiến việc hoàn thành dự án trở nên khó khăn.
//ˈɡraʊndˌwɔːtər//
danh từ
nước ngầm
Groundwater is an essential resource for agriculture.
Nước ngầm là nguồn tài nguyên thiết yếu cho nông nghiệp.
//tʌtʃt//
động từ
đã chạm vào
She touched the painting gently.
Cô ấy đã chạm vào bức tranh một cách nhẹ nhàng.
//ˈstrɛŋθənɪŋ//
động từ
củng cố
Strengthening the team will lead to better results.
Củng cố đội ngũ sẽ dẫn đến kết quả tốt hơn.
//kəˈloʊn//
danh từ
nước hoa
He applied cologne before going out.
Anh ấy đã xịt nước hoa trước khi ra ngoài.
//ɡziːp//
động từ
nén dữ liệu
You can gzip the files to save space.
Bạn có thể nén dữ liệu để tiết kiệm không gian.
//ˈwɪʃɪŋ//
động từ
mong ước
Wishing for peace is a common sentiment.
Mong ước hòa bình là một cảm xúc phổ biến.
//ˈreɪndʒər//
danh từ
nhân viên kiểm lâm
The ranger guided us through the national park.
Nhân viên kiểm lâm đã dẫn chúng tôi qua công viên quốc gia.
//ˈsmɔːləst//
tính từ
nhỏ nhất
This is the smallest car in the market.
Đây là chiếc xe nhỏ nhất trên thị trường.
//ˌɪnsəˈleɪʃən//
danh từ
sự cách nhiệt
Good insulation can reduce energy costs.
Cách nhiệt tốt có thể giảm chi phí năng lượng.
//ˈnjuːmən//
danh từ
tên riêng
Newman is a common surname.
Newman là một họ phổ biến.
//mɑːrʃ//
danh từ
đầm lầy
The marsh is home to many unique species.
Đầm lầy là nơi sinh sống của nhiều loài đặc biệt.
//ˈrɪki//
tính từ
khó chịu, phiền phức
His ricky behavior made everyone uncomfortable.
Hành vi khó chịu của anh ấy khiến mọi người không thoải mái.
//ˈkɒntrəl//
danh từ
phím điều khiển
Press the ctrl key to copy the text.
Nhấn phím điều khiển để sao chép văn bản.
//skɛrd//
tính từ
sợ hãi
She felt scared when she heard the loud noise.
Cô ấy cảm thấy sợ hãi khi nghe thấy tiếng ồn lớn.
//ˈθeɪtə//
danh từ
chữ cái Hy Lạp
Theta is often used in mathematics to represent angles.
Theta thường được sử dụng trong toán học để biểu thị các góc.
//ɪnˈfrɪndʒmənt//
danh từ
vi phạm
The company faced legal action for copyright infringement.
Công ty đã đối mặt với hành động pháp lý vì vi phạm bản quyền.
//bɛnt//
tính từ
bẻ cong
The metal rod was bent out of shape.
Cây kim loại đã bị bẻ cong.
//ˈlaʊs//
danh từ
quốc gia Lào
Laos is known for its beautiful landscapes.
Lào nổi tiếng với những cảnh quan đẹp.
//səbˈdʒɛktɪv//
tính từ
chủ quan
Her opinion on the movie was very subjective.
Ý kiến của cô về bộ phim rất chủ quan.
//ˈmɒnstərz//
danh từ
quái vật
Children often fear monsters under their beds.
Trẻ em thường sợ quái vật dưới giường của chúng.
//əˈsaɪləm//
danh từ
tị nạn
Many refugees seek asylum in other countries.
Nhiều người tị nạn tìm kiếm nơi tị nạn ở các quốc gia khác.
//ˈlaɪtˌbɒks//
danh từ
hộp ánh sáng
The artist used a lightbox to trace the image.
Nghệ sĩ đã sử dụng hộp ánh sáng để phác thảo hình ảnh.
//ˈrɒbi//
danh từ
tên riêng
Robbie is a common name in English-speaking countries.
Robbie là một cái tên phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.
//steɪk//
danh từ
cổ phần
He has a significant stake in the company.
Anh ấy có một cổ phần đáng kể trong công ty.
//ˈkɒk.teɪl//
danh từ
cocktail
She ordered a cocktail at the bar.
Cô ấy đã gọi một ly cocktail ở quầy bar.
//ˈaʊt.lɛts//
danh từ
cửa hàng
The city has many shopping outlets.
Thành phố có nhiều cửa hàng mua sắm.
//ˈswɑː.zɪ.lænd//
danh từ
quốc gia Eswatini
Swaziland is known for its rich culture.
Eswatini nổi tiếng với nền văn hóa phong phú.
//vəˈraɪətiz//
danh từ
sự đa dạng
There are many varieties of apples available.
Có nhiều loại táo khác nhau có sẵn.
//ˈɑːrbər//
danh từ
cây cối
The arbor in the garden provides shade.
Cây cối trong vườn cung cấp bóng mát.
//ˈmiːdiəˌwɪki//
danh từ
phần mềm wiki
MediaWiki is used to power Wikipedia.
MediaWiki được sử dụng để vận hành Wikipedia.
//kənˌfɪɡjʊˈreɪʃənz//
danh từ
cấu hình
The software has different configurations for users.
Phần mềm có nhiều cấu hình khác nhau cho người dùng.
//ˈpɔɪ.zən//
danh từ
chất độc
He was careful not to touch the poison.
Anh ấy cẩn thận không chạm vào chất độc.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...