| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//eɪtʃ ɛl//
|
danh từ |
tên viết tắt
HL can refer to various organizations.
HL có thể chỉ nhiều tổ chức khác nhau.
|
— |
|
//buːˈtɑːn//
|
danh từ |
quốc gia Bhutan
Bhutan is known for its stunning landscapes.
Bhutan nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp.
|
— |
|
//ˈliːktənstaɪn//
|
danh từ |
quốc gia Liechtenstein
Liechtenstein is one of the smallest countries in Europe.
Liechtenstein là một trong những quốc gia nhỏ nhất ở châu Âu.
|
— |
|
//ˈmeɪtɪŋ//
|
danh từ |
giao phối
Mating rituals can be fascinating to observe.
Nghi thức giao phối có thể rất thú vị để quan sát.
|
— |
|
//kəmˈpjuːt//
|
động từ |
tính toán
We need to compute the total cost of the project.
Chúng ta cần tính toán tổng chi phí của dự án.
|
— |
|
//ˈrɛdˌhɛd//
|
danh từ |
người có tóc đỏ
She is a redhead with striking features.
Cô ấy là người có tóc đỏ với những nét nổi bật.
|
— |
|
//əˈraɪvz//
|
động từ |
đến nơi
The train arrives at 5 PM.
Tàu đến lúc 5 giờ chiều.
|
— |
|
//trænˈsleɪtər//
|
danh từ |
người dịch
The translator worked on the document all night.
Người dịch đã làm việc trên tài liệu suốt đêm.
|
— |
|
//ˈɔːtəməbiːlz//
|
danh từ |
xe hơi
Automobiles have changed the way we travel.
Xe hơi đã thay đổi cách chúng ta di chuyển.
|
— |
|
//ˈtræktər//
|
danh từ |
máy kéo
The farmer used a tractor to plow the fields.
Người nông dân đã sử dụng một chiếc máy kéo để cày ruộng.
|
— |
|
//ˈɑːlə//
|
danh từ |
Thượng đế trong Hồi giáo
Muslims believe in the oneness of Allah.
Người Hồi giáo tin vào sự duy nhất của Allah.
|
— |
|
//ˈkɒntɪnənt//
|
danh từ |
lục địa
Africa is the second largest continent in the world.
Châu Phi là lục địa lớn thứ hai trên thế giới.
|
— |
|
//oʊb//
|
danh từ |
chứng chỉ
He received an ob for his outstanding performance.
Anh ấy đã nhận được một chứng chỉ vì màn trình diễn xuất sắc.
|
— |
|
//ʌnˈræp//
|
động từ |
mở ra
She carefully began to unwrap the gift.
Cô ấy cẩn thận bắt đầu mở quà.
|
— |
|
//fɛrz//
|
danh từ |
giá vé
The bus fares have increased this year.
Giá vé xe buýt đã tăng lên trong năm nay.
|
— |
|
//ˈlɒndʒɪtjuːd//
|
danh từ |
kinh độ
Longitude is measured in degrees east or west of the Prime Meridian.
Kinh độ được đo bằng độ đông hoặc tây của Đường kinh tuyến gốc.
|
— |
|
//rɪˈzɪst//
|
động từ |
kháng cự
It's hard to resist the temptation of sweets.
Thật khó để kháng cự lại cám dỗ của đồ ngọt.
|
— |
|
//ˈtʃælɪndʒd//
|
tính từ |
được thử thách
He felt challenged by the new project at work.
Anh ấy cảm thấy được thử thách bởi dự án mới tại nơi làm việc.
|
— |
|
//ˈtɛlɪʃɑːrʒər//
|
động từ |
tải về
You can telecharger the software from the official website.
Bạn có thể tải phần mềm từ trang web chính thức.
|
— |
|
//hoʊpt//
|
động từ |
đã hy vọng
She hoped for a better future.
Cô ấy đã hy vọng vào một tương lai tốt đẹp hơn.
|
— |
|
//paɪk//
|
danh từ |
cá hồi
The pike is known for its sharp teeth.
Cá hồi nổi tiếng với những chiếc răng sắc nhọn.
|
— |
|
//ˈseɪfər//
|
tính từ |
an toàn hơn
This route is safer than the other one.
Đường này an toàn hơn đường kia.
|
— |
|
//ɪnˈsɜːrʃən//
|
danh từ |
sự chèn vào
The insertion of the new policy improved efficiency.
Sự chèn vào của chính sách mới đã cải thiện hiệu suất.
|
— |
|
//ˌɪnstrəmenˈteɪʃən//
|
danh từ |
thiết bị đo
Instrumentation is crucial for accurate measurements.
Thiết bị đo là rất quan trọng cho các phép đo chính xác.
|
— |
|
//aɪ diː ɛs//
|
danh từ |
chứng minh thư
All participants must show their IDs at the entrance.
Tất cả người tham gia phải xuất trình chứng minh thư tại lối vào.
|
— |
|
//ˈhjuːɡoʊ//
|
danh từ |
tên riêng
Hugo is a popular name in many countries.
Hugo là một cái tên phổ biến ở nhiều quốc gia.
|
— |
|
//ˈvæɡnər//
|
danh từ |
tên riêng
Wagner's music is known for its complexity.
Âm nhạc của Wagner nổi tiếng với sự phức tạp.
|
— |
|
//kənˈstreɪnt//
|
danh từ |
ràng buộc
Time constraints made it difficult to complete the project.
Các ràng buộc về thời gian đã khiến việc hoàn thành dự án trở nên khó khăn.
|
— |
|
//ˈɡraʊndˌwɔːtər//
|
danh từ |
nước ngầm
Groundwater is an essential resource for agriculture.
Nước ngầm là nguồn tài nguyên thiết yếu cho nông nghiệp.
|
— |
|
//tʌtʃt//
|
động từ |
đã chạm vào
She touched the painting gently.
Cô ấy đã chạm vào bức tranh một cách nhẹ nhàng.
|
— |
|
//ˈstrɛŋθənɪŋ//
|
động từ |
củng cố
Strengthening the team will lead to better results.
Củng cố đội ngũ sẽ dẫn đến kết quả tốt hơn.
|
— |
|
//kəˈloʊn//
|
danh từ |
nước hoa
He applied cologne before going out.
Anh ấy đã xịt nước hoa trước khi ra ngoài.
|
— |
|
//ɡziːp//
|
động từ |
nén dữ liệu
You can gzip the files to save space.
Bạn có thể nén dữ liệu để tiết kiệm không gian.
|
— |
|
//ˈwɪʃɪŋ//
|
động từ |
mong ước
Wishing for peace is a common sentiment.
Mong ước hòa bình là một cảm xúc phổ biến.
|
— |
|
//ˈreɪndʒər//
|
danh từ |
nhân viên kiểm lâm
The ranger guided us through the national park.
Nhân viên kiểm lâm đã dẫn chúng tôi qua công viên quốc gia.
|
— |
|
//ˈsmɔːləst//
|
tính từ |
nhỏ nhất
This is the smallest car in the market.
Đây là chiếc xe nhỏ nhất trên thị trường.
|
— |
|
//ˌɪnsəˈleɪʃən//
|
danh từ |
sự cách nhiệt
Good insulation can reduce energy costs.
Cách nhiệt tốt có thể giảm chi phí năng lượng.
|
— |
|
//ˈnjuːmən//
|
danh từ |
tên riêng
Newman is a common surname.
Newman là một họ phổ biến.
|
— |
|
//mɑːrʃ//
|
danh từ |
đầm lầy
The marsh is home to many unique species.
Đầm lầy là nơi sinh sống của nhiều loài đặc biệt.
|
— |
|
//ˈrɪki//
|
tính từ |
khó chịu, phiền phức
His ricky behavior made everyone uncomfortable.
Hành vi khó chịu của anh ấy khiến mọi người không thoải mái.
|
— |
|
//ˈkɒntrəl//
|
danh từ |
phím điều khiển
Press the ctrl key to copy the text.
Nhấn phím điều khiển để sao chép văn bản.
|
— |
|
//skɛrd//
|
tính từ |
sợ hãi
She felt scared when she heard the loud noise.
Cô ấy cảm thấy sợ hãi khi nghe thấy tiếng ồn lớn.
|
— |
|
//ˈθeɪtə//
|
danh từ |
chữ cái Hy Lạp
Theta is often used in mathematics to represent angles.
Theta thường được sử dụng trong toán học để biểu thị các góc.
|
— |
|
//ɪnˈfrɪndʒmənt//
|
danh từ |
vi phạm
The company faced legal action for copyright infringement.
Công ty đã đối mặt với hành động pháp lý vì vi phạm bản quyền.
|
— |
|
//bɛnt//
|
tính từ |
bẻ cong
The metal rod was bent out of shape.
Cây kim loại đã bị bẻ cong.
|
— |
|
//ˈlaʊs//
|
danh từ |
quốc gia Lào
Laos is known for its beautiful landscapes.
Lào nổi tiếng với những cảnh quan đẹp.
|
— |
|
//səbˈdʒɛktɪv//
|
tính từ |
chủ quan
Her opinion on the movie was very subjective.
Ý kiến của cô về bộ phim rất chủ quan.
|
— |
|
//ˈmɒnstərz//
|
danh từ |
quái vật
Children often fear monsters under their beds.
Trẻ em thường sợ quái vật dưới giường của chúng.
|
— |
|
//əˈsaɪləm//
|
danh từ |
tị nạn
Many refugees seek asylum in other countries.
Nhiều người tị nạn tìm kiếm nơi tị nạn ở các quốc gia khác.
|
— |
|
//ˈlaɪtˌbɒks//
|
danh từ |
hộp ánh sáng
The artist used a lightbox to trace the image.
Nghệ sĩ đã sử dụng hộp ánh sáng để phác thảo hình ảnh.
|
— |
|
//ˈrɒbi//
|
danh từ |
tên riêng
Robbie is a common name in English-speaking countries.
Robbie là một cái tên phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.
|
— |
|
//steɪk//
|
danh từ |
cổ phần
He has a significant stake in the company.
Anh ấy có một cổ phần đáng kể trong công ty.
|
— |
|
//ˈkɒk.teɪl//
|
danh từ |
cocktail
She ordered a cocktail at the bar.
Cô ấy đã gọi một ly cocktail ở quầy bar.
|
— |
|
//ˈaʊt.lɛts//
|
danh từ |
cửa hàng
The city has many shopping outlets.
Thành phố có nhiều cửa hàng mua sắm.
|
— |
|
//ˈswɑː.zɪ.lænd//
|
danh từ |
quốc gia Eswatini
Swaziland is known for its rich culture.
Eswatini nổi tiếng với nền văn hóa phong phú.
|
— |
|
//vəˈraɪətiz//
|
danh từ |
sự đa dạng
There are many varieties of apples available.
Có nhiều loại táo khác nhau có sẵn.
|
— |
|
//ˈɑːrbər//
|
danh từ |
cây cối
The arbor in the garden provides shade.
Cây cối trong vườn cung cấp bóng mát.
|
— |
|
//ˈmiːdiəˌwɪki//
|
danh từ |
phần mềm wiki
MediaWiki is used to power Wikipedia.
MediaWiki được sử dụng để vận hành Wikipedia.
|
— |
|
//kənˌfɪɡjʊˈreɪʃənz//
|
danh từ |
cấu hình
The software has different configurations for users.
Phần mềm có nhiều cấu hình khác nhau cho người dùng.
|
— |
|
//ˈpɔɪ.zən//
|
danh từ |
chất độc
He was careful not to touch the poison.
Anh ấy cẩn thận không chạm vào chất độc.
|
— |
Đang tải...