Kho từ › tractor

tractor

B2 danh từ
máy kéo
UK /ˈtræktər/ · US /ˈtræktər/
A powerful vehicle used for farming.
The farmer used a tractor to plow the fields.
→ Người nông dân đã sử dụng một chiếc máy kéo để cày ruộng.
The tractor plowed the field efficiently.→ Máy kéo đã cày ruộng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
farm vehicle
Collocations
tractor trailertractor beam
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về nông nghiệp.
Liên quan đến nông nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...