Kho từ › unwrap

unwrap

B2 động từ
mở ra
UK /ʌnˈræp/ · US /ʌnˈræp/
To remove the outer layer or covering from something.
She carefully began to unwrap the gift.
→ Cô ấy cẩn thận bắt đầu mở quà.
She will unwrap the gift later.→ Cô ấy sẽ mở quà sau.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
uncoverreveal
Collocations
unwrap a giftunwrap a package
Họ từ
wrapper (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quà tặng.
Thường dùng khi mở quà.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...