unwrap
Nghĩa
Định nghĩa · To remove the outer layer or covering from something.
“She carefully began to unwrap the gift.”Cô ấy cẩn thận bắt đầu mở quà.
“She will unwrap the gift later.”Cô ấy sẽ mở quà sau.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quà tặng.
Ghi chú · Thường dùng khi mở quà.