Kho từ › longitude

longitude

B2 danh từ
kinh độ
UK /ˈlɒndʒɪtjuːd/ · US /ˈlɒndʒɪtjuːd/
The distance east or west of the Prime Meridian.
Longitude is measured in degrees east or west of the Prime Meridian.
→ Kinh độ được đo bằng độ đông hoặc tây của Đường kinh tuyến gốc.
Longitude helps us find locations on Earth.→ Kinh độ giúp chúng ta xác định vị trí trên Trái Đất.
Đồng nghĩa
geographical coordinate
Collocations
longitude and latitudemeasure longitude
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về địa lý trong IELTS.
Thường dùng trong bản đồ và định vị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...