challenged
Nghĩa
Định nghĩa · Facing difficulties or obstacles.
“He felt challenged by the new project at work.”Anh ấy cảm thấy được thử thách bởi dự án mới tại nơi làm việc.
“She felt challenged by the tough exam.”Cô ấy cảm thấy được thử thách bởi bài kiểm tra khó.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về những thử thách trong cuộc sống.
Ghi chú · Thể hiện sự khó khăn trong một tình huống.