Từ điển Anh–Việt
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "tested". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (7)
unattested
không được chứng thực, không được chứng nhận
time-tested
tính từ: đã được thời gian thử thách
untested
không được thử nghiệm, không được kiểm nghiệm, không được kiểm …
uncontested
tính từ: không cãi được, không bác được
unprotested
không bị phản đối, không bị kháng nghị
tuberculin-tested
<vt> TT đã được thử tubeculin (về sữa)
Means tested benefits
(Econ) Trợ cấp theo mức trung bình.