hoped
Nghĩa
Định nghĩa · To have wished for something to happen.
“She hoped for a better future.”Cô ấy đã hy vọng vào một tương lai tốt đẹp hơn.
“She hoped to pass the exam with good grades.”Cô ấy đã hy vọng vượt qua kỳ thi với điểm cao.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện ước mơ trong Speaking.
Ghi chú · Thường dùng để diễn tả mong muốn.