Kho từ › pike

pike

B2 danh từ
cá hồi
UK /paɪk/ · US /paɪk/
A type of freshwater fish.
The pike is known for its sharp teeth.
→ Cá hồi nổi tiếng với những chiếc răng sắc nhọn.
He caught a pike in the lake.→ Anh ấy đã bắt được một con cá hồi trong hồ.
Đồng nghĩa
fish
Collocations
catch a pikepike fishing
🎯 IELTS: Nói về ẩm thực trong IELTS có thể dùng từ này.
Thường sống ở vùng nước ngọt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...