constraint
Nghĩa
Định nghĩa · A limit or restriction on something.
“Time constraints made it difficult to complete the project.”Các ràng buộc về thời gian đã khiến việc hoàn thành dự án trở nên khó khăn.
“The project faced several constraints.”Dự án đã gặp phải nhiều ràng buộc.
Mẹo IELTS · Nói về ràng buộc khi thảo luận về kế hoạch.
Ghi chú · Thường dùng trong quản lý dự án.