Kho từ › constraint

constraint

B2 danh từ
ràng buộc
UK /kənˈstreɪnt/ · US /kənˈstreɪnt/
A limit or restriction on something.
Time constraints made it difficult to complete the project.
→ Các ràng buộc về thời gian đã khiến việc hoàn thành dự án trở nên khó khăn.
The project faced several constraints.→ Dự án đã gặp phải nhiều ràng buộc.
Đồng nghĩa
restrictionlimitation
Collocations
budget constrainttime constraint
🎯 IELTS: Nói về ràng buộc khi thảo luận về kế hoạch.
Thường dùng trong quản lý dự án.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...