EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› groundwater
groundwater
B2
danh từ
nước ngầm
UK /ˈɡraʊndˌwɔːtər/
·
US /ˈɡraʊndˌwɔːtər/
Water located beneath the Earth's surface.
Groundwater is an essential resource for agriculture.
→ Nước ngầm là nguồn tài nguyên thiết yếu cho nông nghiệp.
Groundwater is essential for drinking water supplies.
→ Nước ngầm rất quan trọng cho nguồn nước uống.
Đồng nghĩa
subsurface water
Collocations
groundwater levels
groundwater contamination
🎯
IELTS:
Có thể dùng trong bài viết về môi trường.
Là nguồn nước quan trọng cho con người.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 39
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...