Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cologne

/kəˈloʊn/ B2

Nghĩa

nước hoa danh từ

Định nghĩa · A type of perfume for men.

“He applied cologne before going out.”Anh ấy đã xịt nước hoa trước khi ra ngoài.

“He wore a new cologne to the party.”Anh ấy đã xịt nước hoa mới đến bữa tiệc.

Đồng nghĩa fragrancescent
Cấu tạoTừ gốc Pháp, không có cấu trúc từ rõ ràng.

Mẹo IELTS · Nêu tên loại nước hoa trong mô tả sản phẩm.

Ghi chú · Thường dùng cho nam giới.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...