EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› gzip
gzip
B2
động từ
nén dữ liệu
UK /ɡziːp/
·
US /ɡziːp/
To compress data to reduce its size.
You can gzip the files to save space.
→ Bạn có thể nén dữ liệu để tiết kiệm không gian.
We use gzip to make file transfers faster.
→ Chúng tôi sử dụng gzip để làm cho việc chuyển file nhanh hơn.
Đồng nghĩa
compress
zip
Collocations
gzip compression
gzip format
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về công nghệ thông tin.
Thường dùng trong lập trình và công nghệ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 39
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...