Kho từ › gzip

gzip

B2 động từ
nén dữ liệu
UK /ɡziːp/ · US /ɡziːp/
To compress data to reduce its size.
You can gzip the files to save space.
→ Bạn có thể nén dữ liệu để tiết kiệm không gian.
We use gzip to make file transfers faster.→ Chúng tôi sử dụng gzip để làm cho việc chuyển file nhanh hơn.
Đồng nghĩa
compresszip
Collocations
gzip compressiongzip format
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về công nghệ thông tin.
Thường dùng trong lập trình và công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...