EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› marsh
marsh
B2
danh từ
đầm lầy
UK /mɑːrʃ/
·
US /mɑːrʃ/
Wetland areas with soft, marshy ground.
The marsh is home to many unique species.
→ Đầm lầy là nơi sinh sống của nhiều loài đặc biệt.
The marsh is home to many birds and plants.
→ Đầm lầy là nơi sống của nhiều loài chim và thực vật.
Đồng nghĩa
swamp
wetland
Collocations
marsh ecosystem
marshland conservation
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về hệ sinh thái.
Có thể là nơi sinh sống của động vật hoang dã.
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 26
A1 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 39
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...