Kho từ › marsh

marsh

B2 danh từ
đầm lầy
UK /mɑːrʃ/ · US /mɑːrʃ/
Wetland areas with soft, marshy ground.
The marsh is home to many unique species.
→ Đầm lầy là nơi sinh sống của nhiều loài đặc biệt.
The marsh is home to many birds and plants.→ Đầm lầy là nơi sống của nhiều loài chim và thực vật.
Đồng nghĩa
swampwetland
Collocations
marsh ecosystemmarshland conservation
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về hệ sinh thái.
Có thể là nơi sinh sống của động vật hoang dã.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...