Kho từ › ricky

ricky

B2 tính từ
khó chịu, phiền phức
UK /ˈrɪki/ · US /ˈrɪki/
Annoying or bothersome in some way.
His ricky behavior made everyone uncomfortable.
→ Hành vi khó chịu của anh ấy khiến mọi người không thoải mái.
His ricky behavior made everyone uncomfortable.→ Hành vi khó chịu của anh ấy làm mọi người không thoải mái.
Đồng nghĩa
irritatingtroublesome
Trái nghĩa
pleasantagreeable
Collocations
ricky attitudericky situation
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả tình huống khó chịu.
Dùng để miêu tả cảm xúc tiêu cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...