EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› ricky
ricky
B2
tính từ
khó chịu, phiền phức
UK /ˈrɪki/
·
US /ˈrɪki/
Annoying or bothersome in some way.
His ricky behavior made everyone uncomfortable.
→ Hành vi khó chịu của anh ấy khiến mọi người không thoải mái.
His ricky behavior made everyone uncomfortable.
→ Hành vi khó chịu của anh ấy làm mọi người không thoải mái.
Đồng nghĩa
irritating
troublesome
Trái nghĩa
pleasant
agreeable
Collocations
ricky attitude
ricky situation
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả tình huống khó chịu.
Dùng để miêu tả cảm xúc tiêu cực.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 39
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...