EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› bent
bent
B2
tính từ
bẻ cong
UK /bɛnt/
·
US /bɛnt/
Curved or not straight.
The metal rod was bent out of shape.
→ Cây kim loại đã bị bẻ cong.
The stick is bent in the middle.
→ Cái gậy bị bẻ cong ở giữa.
Đồng nghĩa
curved
twisted
Trái nghĩa
straight
Collocations
bent metal
bent wire
🎯
IELTS:
Dùng từ này để mô tả vật thể trong IELTS.
Thường dùng để mô tả hình dạng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 39
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...