bent
Nghĩa
Định nghĩa · Curved or not straight.
“The metal rod was bent out of shape.”Thanh kim loại đã bị bẻ cong.
“The stick is bent in the middle.”Cái gậy bị bẻ cong ở giữa.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả vật thể trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả hình dạng.