Kho từ › bent

bent

B2 tính từ
bẻ cong
UK /bɛnt/ · US /bɛnt/
Curved or not straight.
The metal rod was bent out of shape.
→ Cây kim loại đã bị bẻ cong.
The stick is bent in the middle.→ Cái gậy bị bẻ cong ở giữa.
Đồng nghĩa
curvedtwisted
Trái nghĩa
straight
Collocations
bent metalbent wire
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả vật thể trong IELTS.
Thường dùng để mô tả hình dạng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...