subjective
Nghĩa
Định nghĩa · Based on personal opinions or feelings.
“Her opinion on the movie was very subjective.”Ý kiến của cô về bộ phim rất chủ quan.
“Her subjective view influenced her decision.”Quan điểm chủ quan của cô đã ảnh hưởng đến quyết định của cô.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quan điểm cá nhân trong bài viết.
Ghi chú · Khác với khách quan, dựa vào cảm xúc cá nhân.