Kho từ › subjective

subjective

B2 tính từ
chủ quan
UK /səbˈdʒɛktɪv/ · US /səbˈdʒɛktɪv/
Based on personal opinions or feelings.
Her opinion on the movie was very subjective.
→ Ý kiến của cô về bộ phim rất chủ quan.
Her subjective view influenced her decision.→ Quan điểm chủ quan của cô đã ảnh hưởng đến quyết định của cô.
Đồng nghĩa
personalbiased
Trái nghĩa
objective
Collocations
subjective opinionsubjective experience
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm cá nhân trong bài viết.
Khác với khách quan, dựa vào cảm xúc cá nhân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...