EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› subjective
subjective
B2
tính từ
chủ quan
UK /səbˈdʒɛktɪv/
·
US /səbˈdʒɛktɪv/
Based on personal opinions or feelings.
Her opinion on the movie was very subjective.
→ Ý kiến của cô về bộ phim rất chủ quan.
Her subjective view influenced her decision.
→ Quan điểm chủ quan của cô đã ảnh hưởng đến quyết định của cô.
Đồng nghĩa
personal
biased
Trái nghĩa
objective
Collocations
subjective opinion
subjective experience
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện quan điểm cá nhân trong bài viết.
Khác với khách quan, dựa vào cảm xúc cá nhân.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 39
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...