Kho từ › stake

stake

B1 danh từ
cổ phần
UK /steɪk/ · US /steɪk/
A share or interest in something.
He has a significant stake in the company.
→ Anh ấy có một cổ phần đáng kể trong công ty.
He has a stake in the company.→ Anh ấy có cổ phần trong công ty.
Cấu tạo
Từ gốc, không có cấu trúc từ rõ ràng.
Đồng nghĩa
shareinterest
Collocations
stake infinancial stakestakeholder
🎯 IELTS: Sử dụng 'stake' khi nói về đầu tư.
Thường dùng trong kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...