Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stake

/steɪk/ B1

Nghĩa

cổ phần danh từ

Định nghĩa · A share or interest in something.

“He has a significant stake in the company.”Anh ấy có một cổ phần đáng kể trong công ty.

“He has a stake in the company.”Anh ấy có cổ phần trong công ty.

Đồng nghĩa shareinterest
Cấu tạoTừ gốc, không có cấu trúc từ rõ ràng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'stake' khi nói về đầu tư.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...