stake
Nghĩa
Định nghĩa · A share or interest in something.
“He has a significant stake in the company.”Anh ấy có một cổ phần đáng kể trong công ty.
“He has a stake in the company.”Anh ấy có cổ phần trong công ty.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'stake' khi nói về đầu tư.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh.