EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› varieties
varieties
B2
danh từ
sự đa dạng
UK /vəˈraɪətiz/
·
US /vəˈraɪətiz/
Different types or kinds of something.
There are many varieties of apples available.
→ Có nhiều loại táo khác nhau có sẵn.
There are many varieties of apples available.
→ Có nhiều loại táo khác nhau có sẵn.
Đồng nghĩa
types
kinds
Collocations
varieties of plants
varieties of opinions
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự phong phú trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự đa dạng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 39
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...