varieties
Nghĩa
Định nghĩa · Different types or kinds of something.
“There are many varieties of apples available.”Có nhiều loại táo khác nhau có sẵn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự phong phú trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự đa dạng.