Kho từ › arbor

arbor

B2 danh từ
cây cối
UK /ˈɑːrbər/ · US /ˈɑːrbər/
Trees or plants collectively, especially in a forest.
The arbor in the garden provides shade.
→ Cây cối trong vườn cung cấp bóng mát.
The arbor was filled with various species of trees.→ Khu rừng đầy những loài cây khác nhau.
Đồng nghĩa
forestgrove
Collocations
arbor dayarbor vitae
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về môi trường trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên và sinh thái.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...