view
/vjuː/ A1
Nghĩa
quan điểm
danh từ
Định nghĩa · A way of thinking or seeing something.
“What is your view?”Quan điểm của bạn là gì?
“What is your view on this?”Quan điểm của bạn về việc này là gì?
Mẹo IELTS · Sử dụng 'view' để thể hiện quan điểm cá nhân trong IELTS.
Ghi chú · Quan điểm, cách nhìn nhận vấn đề.