Kho từ › view

view

A1 danh từ
quan điểm
UK /vjuː/ · US /vjuː/
A way of thinking or seeing something.
What is your view?
→ Quan điểm của bạn là gì?
What is your view on this?→ Quan điểm của bạn về việc này là gì?
Đồng nghĩa
opinionperspective
Collocations
point of viewin my view
Họ từ
viewer (n)viewpoint (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'view' để thể hiện quan điểm cá nhân trong IELTS.
Quan điểm, cách nhìn nhận vấn đề.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...