| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈvɪlɪdʒ//
|
n. |
Làng
Mountain village.
Làng vùng núi.
|
— |
|
/ˈkʌn.tri.saɪd/
|
n |
Nông thôn
I love to visit the countryside on weekends with my family.
Tôi thích đến nông thôn vào cuối tuần với gia đình.
|
— |
|
//ˈkɒtɪdʒ//
|
danh từ |
nhà tranh
They stayed in a cozy cottage by the lake.
Họ đã ở trong một ngôi nhà tranh ấm cúng bên hồ.
|
— |
|
/ˈwaɪn.dɪŋ/
|
adj |
Quanh co, uốn khúc
The winding road leads us to the beautiful village.
Con đường quanh co dẫn chúng ta đến ngôi làng xinh đẹp.
|
— |
|
//wɛl//
|
trạng từ |
tốt
She sings well.
Cô ấy hát tốt.
|
— |