EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› price
price
A1
danh từ
giá cả
UK /praɪs/
·
US /praɪs/
The amount of money required to buy something.
What is the price?
→ Giá là bao nhiêu?
The price is reasonable.
→ Giá cả hợp lý.
Đồng nghĩa
cost
value
Collocations
price tag
high price
Họ từ
pricy (adj)
pricing (n)
🎯
IELTS:
Nói về giá cả trong IELTS Writing để đưa ra ví dụ.
Giá cả của một món hàng.
Có trong các bộ
📚
06. Mua sắm
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 1
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...