price
/praɪs/ A1
Nghĩa
giá cả
danh từ
Định nghĩa · The amount of money required to buy something.
“What is the price?”Giá là bao nhiêu?
“The price is reasonable.”Giá cả hợp lý.
Mẹo IELTS · Nói về giá cả trong IELTS Writing để đưa ra ví dụ.
Ghi chú · Giá cả của một món hàng.