Kho từ › price

price

A1 danh từ
giá cả
UK /praɪs/ · US /praɪs/
The amount of money required to buy something.
What is the price?
→ Giá là bao nhiêu?
The price is reasonable.→ Giá cả hợp lý.
Đồng nghĩa
costvalue
Collocations
price taghigh price
Họ từ
pricy (adj)pricing (n)
🎯 IELTS: Nói về giá cả trong IELTS Writing để đưa ra ví dụ.
Giá cả của một món hàng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...