Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

06. Mua sắm

ID 414040
50 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  50 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//hæf//
danh từ
một nửa
I eat half.
Tôi ăn một nửa.
//ˈkʌstəmər//
n.
Khách hàng
Happy customer.
Khách hàng vui.
/kæʃˈɪər/
n
Nhân viên thung ân
The cashier counts the money and gives me my change.
Nhân viên thu ngân đếm tiền và trả lại tiền thừa cho tôi.
/əˈten.dənt/
n
Người phục vụ
The attendant helps customers find what they need in the store.
Người phục vụ giúp khách hàng tìm những gì họ cần trong cửa hàng.
//ˈmænɪdʒər//
n.
Quản lý
Sales manager.
Quản lý bán hàng.
//ˈwɒlɪt//
danh từ
ví tiền
He lost his wallet while traveling.
Anh ấy đã mất ví tiền trong khi du lịch.
//pɜrs//
danh từ
ví nữ
She took out her purse to pay for the groceries.
Cô ấy đã lấy ví ra để thanh toán cho hàng tạp hóa.
//skeɪl//
danh từ
thang đo
We need a scale to weigh the fruit.
Chúng ta cần một cái cân để cân trái cây.
//ˈkaʊntər//
danh từ
quầy
I went to the counter to pay.
Tôi đã đến quầy để thanh toán.
/ˈbɑːˌkəʊdˈriː.dər/
n.phr
Máy đọc mã vạch
The barcodereader scans items quickly at the checkout.
Máy đọc mã vạch quét hàng hóa nhanh chóng tại quầy thanh toán.
//rɪˈsiːt//
danh từ
biên lai
Please keep the receipt for your purchase.
Vui lòng giữ biên lai cho giao dịch của bạn.
//peɪ//
động từ
trả tiền
I need to pay the bill.
Tôi cần trả hóa đơn.
//ɪkˈspensɪv//
adj.
Đắt
Expensive watch.
Đồng hồ đắt.
//tʃiːp//
adj.
Rẻ
Cheap ticket.
Vé rẻ.
//ˈdɪs.kaʊnt//
danh từ
giảm giá
I got a discount on my purchase.
Tôi đã nhận được giảm giá cho đơn hàng của mình.
//sɛl//
động từ
bán
I want to sell my old bike.
Tôi muốn bán xe đạp cũ của mình.
//praɪs//
danh từ
giá cả
What is the price?
Giá là bao nhiêu?
/ˈtrɒl.i/
n
Xe đẩy
I push the trolley to carry my groceries around the store.
Tôi đẩy xe đẩy để mang thực phẩm trong cửa hàng.
/ˈkred.ɪtˌkɑːd/
n.phr
Thẻ tín dụng
I use my credit card to pay for my shopping.
Tôi sử dụng thẻ tín dụng để thanh toán cho việc mua sắm.
//kæʃ//
danh từ
tiền mặt
I need cash to buy this.
Tôi cần tiền mặt để mua cái này.
//ʃɑːp//
danh từ
cửa hàng
I go to the shop every day.
Tôi đi đến cửa hàng mỗi ngày.
//ˈmʌni//
danh từ
tiền
I need some money.
Tôi cần một ít tiền.
//ˈbæskɪt//
danh từ
cái giỏ
She put the fruit in a basket.
Cô ấy để trái cây vào một cái giỏ.
//bæɡ//
danh từ
túi
I carry a bag to school.
Tôi mang một cái túi đến trường.
//baɪ//
động từ
mua
I want to buy a book.
Tôi muốn mua một cuốn sách.
/ˈɡriːŋ.ɡrəʊ.sər/
n
Cửa hàng bán rau quả
The greengrocer sells fresh fruits and vegetables every day.
Cửa hàng bán rau quả bán trái cây và rau tươi mỗi ngày.
//ˈhaʊs.wɛrz//
danh từ
đồ gia dụng
They sell housewares at that store.
Họ bán đồ gia dụng tại cửa hàng đó.
/tɔɪstɔːr/
n.phr
Cửa hàng đồ chơi
The toystore has many toys for children of all ages.
Cửa hàng đồ chơi có nhiều đồ chơi cho trẻ em ở mọi lứa tuổi.
/ˈʃɒp.ɪŋˌmɔːl/
n.phr
Trung tâm mua sắm
The shopping mall is a great place to buy clothes and food.
Trung tâm mua sắm là nơi tuyệt vời để mua sắm quần áo và thực phẩm.
/ˈɡrəʊ.sər.iˌstɔːr/
n.phr
Cửa hàng tạp hóa
I buy fruits and vegetables at the grocery store.
Tôi mua trái cây và rau ở cửa hàng tạp hóa.
/kənˈviː.ni.əns ˌstɔːr/
n.phr
Cửa hàng tiện lợi
The convenience store is open late at night.
Cửa hàng tiện lợi mở cửa muộn vào ban đêm.
//ˈbɑːr.ɡɪn//
danh từ
món hời
I found a great bargain at the store.
Tôi đã tìm thấy một món hời tuyệt vời ở cửa hàng.
//ˈriːfʌnd//
động từ
hoàn tiền
You can request a refund if the product is defective.
Bạn có thể yêu cầu hoàn tiền nếu sản phẩm bị lỗi.
//broʊˈʃʊr//
danh từ
tờ rơi
I received a brochure about the new hotel.
Tôi đã nhận được một tờ rơi về khách sạn mới.
/ˈlɪk.əˌstɔːr/
n.phr
Quán rượu
He buys wine at the liquor store every weekend.
Anh ấy mua rượu vang ở quán rượu mỗi cuối tuần.
/ˈdrʌɡ.stɔːr/
n
Tiệm thuốc
I go to the drugstore to buy some medicine.
Tôi đến tiệm thuốc để mua thuốc.
/ˈkæn.diˌstɔːr/
n.phr
Cửa hàng kẹo
The candy store has many colorful sweets for children.
Cửa hàng kẹo có nhiều loại kẹo màu sắc cho trẻ em.
/ˈɡɪftˌʃɒp/
n.phr
Cửa hàng đồ lưu niệm
She buys a souvenir at the gift shop near the beach.
Cô ấy mua một món quà lưu niệm ở cửa hàng đồ lưu niệm gần bãi biển.
/petʃɒp/
n.phr
Tiệm thúc ưng
They sell puppies and kittens at the pet shop.
Họ bán chó con và mèo con ở tiệm thú cưng.
/ʃuːʃɒp/
n.phr
Tiệm giày
I need to buy new shoes at the shoe shop.
Tôi cần mua giày mới ở tiệm giày.
/miːtʃɒp/
n.phr
Cửa hàng thịt
The meat shop has fresh chicken and beef every day.
Cửa hàng thịt có gà và bò tươi mỗi ngày.
//ˈaɪtəm//
danh từ
món, vật
I bought an item from the store.
Tôi đã mua một món đồ từ cửa hàng.
//stɔːr//
danh từ
cửa hàng
I go to the store.
Tôi đi đến cửa hàng.
//ˈɒfər//
v.
Mời/đề nghị
Offer a job.
Mời làm việc.
//tʃuːz//
động từ
chọn
I choose the red one.
Tôi chọn cái màu đỏ.
//saɪz//
danh từ
kích thước
What size do you wear?
Bạn mặc kích thước nào?
//rɪˈtɜrn//
động từ
trở về
I will return home soon.
Tôi sẽ trở về nhà sớm.
//ˈfæʃən//
danh từ
thời trang
Fashion changes every season.
Thời trang thay đổi mỗi mùa.
//ˈleɪbəl//
danh từ
nhãn hiệu
Please read the label on the bottle.
Vui lòng đọc nhãn hiệu trên chai.
//ˈsæmpl//
danh từ
mẫu
This is a sample of the product.
Đây là một mẫu của sản phẩm.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...