| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//hæf//
|
danh từ |
một nửa
I eat half.
Tôi ăn một nửa.
|
— |
|
//ˈkʌstəmər//
|
n. |
Khách hàng
Happy customer.
Khách hàng vui.
|
— |
|
/kæʃˈɪər/
|
n |
Nhân viên thung ân
The cashier counts the money and gives me my change.
Nhân viên thu ngân đếm tiền và trả lại tiền thừa cho tôi.
|
— |
|
/əˈten.dənt/
|
n |
Người phục vụ
The attendant helps customers find what they need in the store.
Người phục vụ giúp khách hàng tìm những gì họ cần trong cửa hàng.
|
— |
|
//ˈmænɪdʒər//
|
n. |
Quản lý
Sales manager.
Quản lý bán hàng.
|
— |
|
//ˈwɒlɪt//
|
danh từ |
ví tiền
He lost his wallet while traveling.
Anh ấy đã mất ví tiền trong khi du lịch.
|
— |
|
//pɜrs//
|
danh từ |
ví nữ
She took out her purse to pay for the groceries.
Cô ấy đã lấy ví ra để thanh toán cho hàng tạp hóa.
|
— |
|
//skeɪl//
|
danh từ |
thang đo
We need a scale to weigh the fruit.
Chúng ta cần một cái cân để cân trái cây.
|
— |
|
//ˈkaʊntər//
|
danh từ |
quầy
I went to the counter to pay.
Tôi đã đến quầy để thanh toán.
|
— |
|
/ˈbɑːˌkəʊdˈriː.dər/
|
n.phr |
Máy đọc mã vạch
The barcodereader scans items quickly at the checkout.
Máy đọc mã vạch quét hàng hóa nhanh chóng tại quầy thanh toán.
|
— |
|
//rɪˈsiːt//
|
danh từ |
biên lai
Please keep the receipt for your purchase.
Vui lòng giữ biên lai cho giao dịch của bạn.
|
— |
|
//peɪ//
|
động từ |
trả tiền
I need to pay the bill.
Tôi cần trả hóa đơn.
|
— |
|
//ɪkˈspensɪv//
|
adj. |
Đắt
Expensive watch.
Đồng hồ đắt.
|
— |
|
//tʃiːp//
|
adj. |
Rẻ
Cheap ticket.
Vé rẻ.
|
— |
|
//ˈdɪs.kaʊnt//
|
danh từ |
giảm giá
I got a discount on my purchase.
Tôi đã nhận được giảm giá cho đơn hàng của mình.
|
— |
|
//sɛl//
|
động từ |
bán
I want to sell my old bike.
Tôi muốn bán xe đạp cũ của mình.
|
— |
|
//praɪs//
|
danh từ |
giá cả
What is the price?
Giá là bao nhiêu?
|
— |
|
/ˈtrɒl.i/
|
n |
Xe đẩy
I push the trolley to carry my groceries around the store.
Tôi đẩy xe đẩy để mang thực phẩm trong cửa hàng.
|
— |
|
/ˈkred.ɪtˌkɑːd/
|
n.phr |
Thẻ tín dụng
I use my credit card to pay for my shopping.
Tôi sử dụng thẻ tín dụng để thanh toán cho việc mua sắm.
|
— |
|
//kæʃ//
|
danh từ |
tiền mặt
I need cash to buy this.
Tôi cần tiền mặt để mua cái này.
|
— |
|
//ʃɑːp//
|
danh từ |
cửa hàng
I go to the shop every day.
Tôi đi đến cửa hàng mỗi ngày.
|
— |
|
//ˈmʌni//
|
danh từ |
tiền
I need some money.
Tôi cần một ít tiền.
|
— |
|
//ˈbæskɪt//
|
danh từ |
cái giỏ
She put the fruit in a basket.
Cô ấy để trái cây vào một cái giỏ.
|
— |
|
//bæɡ//
|
danh từ |
túi
I carry a bag to school.
Tôi mang một cái túi đến trường.
|
— |
|
//baɪ//
|
động từ |
mua
I want to buy a book.
Tôi muốn mua một cuốn sách.
|
— |
|
/ˈɡriːŋ.ɡrəʊ.sər/
|
n |
Cửa hàng bán rau quả
The greengrocer sells fresh fruits and vegetables every day.
Cửa hàng bán rau quả bán trái cây và rau tươi mỗi ngày.
|
— |
|
//ˈhaʊs.wɛrz//
|
danh từ |
đồ gia dụng
They sell housewares at that store.
Họ bán đồ gia dụng tại cửa hàng đó.
|
— |
|
/tɔɪstɔːr/
|
n.phr |
Cửa hàng đồ chơi
The toystore has many toys for children of all ages.
Cửa hàng đồ chơi có nhiều đồ chơi cho trẻ em ở mọi lứa tuổi.
|
— |
|
/ˈʃɒp.ɪŋˌmɔːl/
|
n.phr |
Trung tâm mua sắm
The shopping mall is a great place to buy clothes and food.
Trung tâm mua sắm là nơi tuyệt vời để mua sắm quần áo và thực phẩm.
|
— |
|
/ˈɡrəʊ.sər.iˌstɔːr/
|
n.phr |
Cửa hàng tạp hóa
I buy fruits and vegetables at the grocery store.
Tôi mua trái cây và rau ở cửa hàng tạp hóa.
|
— |
|
/kənˈviː.ni.əns
ˌstɔːr/
|
n.phr |
Cửa hàng tiện lợi
The convenience store is open late at night.
Cửa hàng tiện lợi mở cửa muộn vào ban đêm.
|
— |
|
//ˈbɑːr.ɡɪn//
|
danh từ |
món hời
I found a great bargain at the store.
Tôi đã tìm thấy một món hời tuyệt vời ở cửa hàng.
|
— |
|
//ˈriːfʌnd//
|
động từ |
hoàn tiền
You can request a refund if the product is defective.
Bạn có thể yêu cầu hoàn tiền nếu sản phẩm bị lỗi.
|
— |
|
//broʊˈʃʊr//
|
danh từ |
tờ rơi
I received a brochure about the new hotel.
Tôi đã nhận được một tờ rơi về khách sạn mới.
|
— |
|
/ˈlɪk.əˌstɔːr/
|
n.phr |
Quán rượu
He buys wine at the liquor store every weekend.
Anh ấy mua rượu vang ở quán rượu mỗi cuối tuần.
|
— |
|
/ˈdrʌɡ.stɔːr/
|
n |
Tiệm thuốc
I go to the drugstore to buy some medicine.
Tôi đến tiệm thuốc để mua thuốc.
|
— |
|
/ˈkæn.diˌstɔːr/
|
n.phr |
Cửa hàng kẹo
The candy store has many colorful sweets for children.
Cửa hàng kẹo có nhiều loại kẹo màu sắc cho trẻ em.
|
— |
|
/ˈɡɪftˌʃɒp/
|
n.phr |
Cửa hàng đồ lưu niệm
She buys a souvenir at the gift shop near the beach.
Cô ấy mua một món quà lưu niệm ở cửa hàng đồ lưu niệm gần bãi biển.
|
— |
|
/petʃɒp/
|
n.phr |
Tiệm thúc ưng
They sell puppies and kittens at the pet shop.
Họ bán chó con và mèo con ở tiệm thú cưng.
|
— |
|
/ʃuːʃɒp/
|
n.phr |
Tiệm giày
I need to buy new shoes at the shoe shop.
Tôi cần mua giày mới ở tiệm giày.
|
— |
|
/miːtʃɒp/
|
n.phr |
Cửa hàng thịt
The meat shop has fresh chicken and beef every day.
Cửa hàng thịt có gà và bò tươi mỗi ngày.
|
— |
|
//ˈaɪtəm//
|
danh từ |
món, vật
I bought an item from the store.
Tôi đã mua một món đồ từ cửa hàng.
|
— |
|
//stɔːr//
|
danh từ |
cửa hàng
I go to the store.
Tôi đi đến cửa hàng.
|
— |
|
//ˈɒfər//
|
v. |
Mời/đề nghị
Offer a job.
Mời làm việc.
|
— |
|
//tʃuːz//
|
động từ |
chọn
I choose the red one.
Tôi chọn cái màu đỏ.
|
— |
|
//saɪz//
|
danh từ |
kích thước
What size do you wear?
Bạn mặc kích thước nào?
|
— |
|
//rɪˈtɜrn//
|
động từ |
trở về
I will return home soon.
Tôi sẽ trở về nhà sớm.
|
— |
|
//ˈfæʃən//
|
danh từ |
thời trang
Fashion changes every season.
Thời trang thay đổi mỗi mùa.
|
— |
|
//ˈleɪbəl//
|
danh từ |
nhãn hiệu
Please read the label on the bottle.
Vui lòng đọc nhãn hiệu trên chai.
|
— |
|
//ˈsæmpl//
|
danh từ |
mẫu
This is a sample of the product.
Đây là một mẫu của sản phẩm.
|
— |
Đang tải...