| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/hæf/
|
danh từ |
một nửa
I eat half.
Tôi ăn một nửa.
Chi tiếtHalf of the cake is gone.Một nửa cái bánh đã hết.
Đồng nghĩafifty percentbisection
Cụm hay dùnghalf ofhalf price
Họ từhalve (v)halfway (adv)
Một nửa, thường dùng với of.
|
— |
|
/ˈkʌstəmər/
|
n. |
Khách hàng
Happy customer.
Khách hàng vui.
Chi tiếtThe customer is always right.Khách hàng luôn luôn đúng.
Đồng nghĩaclientbuyer
Cụm hay dùngcustomer serviceregular customer
Họ từcustom (n)
Khách hàng mua hàng hoặc dịch vụ.
|
— |
|
/kæʃˈɪər/
|
n |
Nhân viên thung ân
The cashier counts the money and gives me my change.
Nhân viên thu ngân đếm tiền và trả lại tiền thừa cho tôi.
Chi tiếtThe cashier scanned my items.Nhân viên thu ngân đã quét các món của tôi.
Đồng nghĩacheckout clerkteller
Cụm hay dùngcashier counterask the cashier
Nhân viên thu ngân, thường ở siêu thị.
|
— |
|
/əˈten.dənt/
|
n |
Người phục vụ
The attendant helps customers find what they need in the store.
Người phục vụ giúp khách hàng tìm những gì họ cần trong cửa hàng.
Chi tiếtThe attendant helped me find a seat.Người phục vụ đã giúp tôi tìm chỗ ngồi.
Đồng nghĩaserverassistant
Cụm hay dùngflight attendantparking attendant
Người phục vụ, thường ở nơi công cộng.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒər/
|
n. |
Quản lý
Sales manager.
Quản lý bán hàng.
Chi tiếtShe is the store manager.Cô ấy là quản lý cửa hàng.
Đồng nghĩasupervisordirector
Cụm hay dùnggeneral managerproject manager
Họ từmanage (v)management (n)
Người quản lý, thường ở công ty.
|
— |
|
/ˈwɒlɪt/
|
danh từ |
ví tiền
He lost his wallet while traveling.
Anh ấy đã mất ví tiền trong khi du lịch.
Chi tiếtHe pulled out his wallet to pay.Anh ấy lấy ví ra để trả tiền.
Đồng nghĩabillfoldmoney clip
Cụm hay dùngleather walletlose your wallet
Ví nam, thường để trong túi quần.
|
— |
|
/pɜrs/
|
danh từ |
ví nữ
She took out her purse to pay for the groceries.
Cô ấy đã lấy ví ra để thanh toán cho hàng tạp hóa.
Chi tiếtShe carries a small purse.Cô ấy mang một chiếc ví nhỏ.
Đồng nghĩahandbagbag
Cụm hay dùngshoulder pursepurse strings
Ví nữ hoặc túi xách nhỏ.
|
— |
|
/skeɪl/
|
n |
vảy (cá)
Fish are covered in scales.
Cá được bao phủ bởi vảy.
Chi tiếtThe fish has shiny scales.Con cá có vảy sáng bóng.
Đồng nghĩaflakeplate
Cụm hay dùngfish scalesscale off
Họ từscaly (adj)
Vảy cá, lớp mỏng trên da cá.
|
— |
|
/ˈkaʊntər/
|
danh từ |
quầy
I went to the counter to pay.
Tôi đã đến quầy để thanh toán.
Chi tiếtPlease pay at the counter.Vui lòng thanh toán tại quầy.
Đồng nghĩadesktable
Cụm hay dùngat the countercheckout counter
Bề mặt dài trong cửa hàng để giao dịch.
|
— |
|
/ˈbɑːˌkəʊdˈriː.dər/
|
n.phr |
Máy đọc mã vạch
The barcodereader scans items quickly at the checkout.
Máy đọc mã vạch quét hàng hóa nhanh chóng tại quầy thanh toán.
Chi tiếtThe cashier scanned the item with a barcode reader.Nhân viên thu ngân quét món hàng bằng máy đọc mã vạch.
Đồng nghĩascannerbarcode scanner
Cụm hay dùngbarcode reader deviceuse a barcode reader
Máy đọc mã vạch, thường ở siêu thị.
|
— |
|
/rɪˈsiːt/
|
n. |
biên lai, hóa đơn mua hàng
Please keep your receipt.
Vui lòng giữ lại biên lai.
Chi tiếtCan I have a receipt, please?Cho tôi xin biên lai được không?
Đồng nghĩainvoice
Cụm hay dùngkeep the receiptissue a receiptshow a receiptreceipt forsales receipt
Họ từreceive (v.) nhận
Chú ý: chữ 'p' trong 'receipt' KHÔNG đọc — /rɪˈsiːt/. Đây là từ xuất hiện rất nhiều trong TOEIC Part 7 (email/hóa đơn).
|
— |
|
/rɪˈsiːt/
|
danh từ |
biên lai
Please keep the receipt for your purchase.
Vui lòng giữ biên lai cho giao dịch của bạn.
Chi tiếtKeep the receipt for your records.Giữ biên lai để lưu trữ.
Đồng nghĩaproof of purchaseinvoice
Cụm hay dùngreceipt numbercash receipt
Thường cần khi đổi hàng.
|
— |
|
/peɪ/
|
động từ |
trả tiền
I need to pay the bill.
Tôi cần trả hóa đơn.
Chi tiếtI need to pay the rent.Tôi cần trả tiền thuê nhà.
Đồng nghĩaremuneratesettle
Cụm hay dùngpay the billpay attention
Họ từpayment (n)payable (adj)
Trả tiền cho dịch vụ hoặc hàng hóa.
|
— |
|
/ɪkˈspensɪv/
|
adj. |
Đắt
Expensive watch.
Đồng hồ đắt.
Chi tiếtThis watch is very expensive.Chiếc đồng hồ này rất đắt.
Đồng nghĩacostlypricey
Cụm hay dùngexpensive cartoo expensive
Họ từexpense (n)expensively (adv)
Đắt tiền, chi phí cao.
|
— |
|
/tʃiːp/
|
adj. |
Rẻ
Cheap ticket.
Vé rẻ.
Chi tiếtI bought a cheap phone.Tôi mua một cái điện thoại rẻ.
Đồng nghĩainexpensiveaffordable
Cụm hay dùngcheap pricecheap product
Họ từcheaply (adv)cheapness (n)
Rẻ, giá thấp, có thể mang nghĩa kém chất lượng.
|
— |
|
/ˈdɪs.kaʊnt/
|
danh từ |
giảm giá
I got a discount on my purchase.
Tôi đã nhận được giảm giá cho đơn hàng của mình.
Chi tiếtThe store is offering a discount on shoes.Cửa hàng đang giảm giá giày dép.
Đồng nghĩareductionsale
Cụm hay dùngdiscount ratediscount offer
Dùng để chỉ sự giảm giá.
|
— |
|
/ˈdɪskaʊnt/
|
n. |
chiết khấu; giảm giá
Members receive a 20% discount.
Thành viên được giảm giá 20%.
Chi tiếtUse this code for a discount online.Dùng mã này để được giảm giá online.
Đồng nghĩareductionmarkdownprice cut
Cụm hay dùnggive a discountloyalty discountbulk discountdiscount codeapply a discount
Họ từdiscounted (adj.) được giảm giádiscounting (n.) hành động giảm giá
'discount' (n.) = mức giảm giá. 'discount store' = cửa hàng giá rẻ. Đây là từ rất hay gặp trong TOEIC Part 7 thông báo khuyến mãi.
|
— |
|
/sɛl/
|
động từ |
bán
I want to sell my old bike.
Tôi muốn bán xe đạp cũ của mình.
Chi tiếtThey sell fresh vegetables.Họ bán rau tươi.
Đồng nghĩavendmarket
Cụm hay dùngsell productssell online
Họ từsale (n)seller (n)
Bán hàng, đối lập với buy.
|
— |
|
/praɪs/
|
danh từ |
giá cả
What is the price?
Giá là bao nhiêu?
Chi tiếtThe price is reasonable.Giá cả hợp lý.
Đồng nghĩacostvalue
Cụm hay dùngprice taghigh price
Họ từpricy (adj)pricing (n)
Giá cả của một món hàng.
|
— |
|
/ˈtrɒl.i/
|
n |
Xe đẩy
I push the trolley to carry my groceries around the store.
Tôi đẩy xe đẩy để mang thực phẩm trong cửa hàng.
Chi tiếtShe pushed the trolley down the aisle.Cô ấy đẩy xe dọc lối đi.
Đồng nghĩacartshopping cart
Cụm hay dùngshopping trolleytrolley handle
Xe đẩy hàng, thường ở siêu thị.
|
— |
|
/ˈkred.ɪtˌkɑːd/
|
n.phr |
Thẻ tín dụng
I use my credit card to pay for my shopping.
Tôi sử dụng thẻ tín dụng để thanh toán cho việc mua sắm.
Chi tiếtI paid with a credit card.Tôi đã thanh toán bằng thẻ tín dụng.
Đồng nghĩaplasticcharge card
Cụm hay dùngcredit card paymentcredit card debt
Thẻ tín dụng, khác với debit card.
|
— |
|
/kæʃ/
|
danh từ |
tiền mặt
I need cash to buy this.
Tôi cần tiền mặt để mua cái này.
Chi tiếtDo you have cash on you?Bạn có tiền mặt không?
Đồng nghĩacurrencybanknotes
Cụm hay dùngpay cashcash register
Họ từcashier (n)cashless (adj)
Tiền mặt, không phải thẻ.
|
— |
|
/ʃɑːp/
|
danh từ |
cửa hàng
I go to the shop every day.
Tôi đi đến cửa hàng mỗi ngày.
Chi tiếtLet's go to the gift shop.Hãy đến cửa hàng quà tặng.
Đồng nghĩastoreboutique
Cụm hay dùngshop windowcoffee shop
Họ từshopping (n)shopper (n)
Cửa hàng nhỏ, thường chuyên biệt.
|
— |
|
/ˈmʌni/
|
danh từ |
tiền
I need some money.
Tôi cần một ít tiền.
Chi tiếtHe doesn't have enough money.Anh ấy không có đủ tiền.
Đồng nghĩacashcurrency
Cụm hay dùngearn moneysave money
Họ từmonetary (adj)moneyed (adj)
Tiền nói chung, không đếm được.
|
— |
|
/ˈbæskɪt/
|
danh từ |
cái giỏ
She put the fruit in a basket.
Cô ấy để trái cây vào một cái giỏ.
Chi tiếtPut the apples in the basket.Bỏ táo vào giỏ.
Đồng nghĩahampercreel
Cụm hay dùngshopping basketbasket of fruit
Giỏ đan, thường dùng đựng đồ.
|
— |
|
/bæɡ/
|
danh từ |
túi
I carry a bag to school.
Tôi mang một cái túi đến trường.
Chi tiếtShe carried a heavy bag.Cô ấy mang một cái túi nặng.
Đồng nghĩasackbackpack
Cụm hay dùngpack a bagbag of chipsshopping bag
Họ từbaggage (n)baggy (adj)bag (v)
Túi đựng đồ các loại.
|
— |
|
/baɪ/
|
động từ |
mua
I want to buy a book.
Tôi muốn mua một cuốn sách.
Chi tiếtI buy vegetables at the market.Tôi mua rau ở chợ.
Đồng nghĩapurchaseacquire
Cụm hay dùngbuy a carbuy groceriesbuy online
Họ từbuyer (n)buying (n)bought (v past)
Thường dùng 'mua' trong giao tiếp hàng ngày.
|
— |
|
/ˈɡriːŋ.ɡrəʊ.sər/
|
n |
Cửa hàng bán rau quả
The greengrocer sells fresh fruits and vegetables every day.
Cửa hàng bán rau quả bán trái cây và rau tươi mỗi ngày.
Chi tiếtI bought apples at the greengrocer.Tôi mua táo ở cửa hàng rau quả.
Đồng nghĩafruit and vegetable shopproduce store
Cụm hay dùnggreengrocer shoplocal greengrocer
Cửa hàng rau quả, thường nhỏ lẻ.
|
— |
|
/ˈhaʊs.wɛrz/
|
danh từ |
đồ gia dụng
They sell housewares at that store.
Họ bán đồ gia dụng tại cửa hàng đó.
Chi tiếtThe housewares section is on floor 3.Khu đồ gia dụng ở tầng 3.
Đồng nghĩahome goodskitchenware
Cụm hay dùnghousewares departmentbuy housewares
Đồ dùng trong nhà, như nồi, chảo, đồ trang trí.
|
— |
|
/tɔɪstɔːr/
|
n.phr |
Cửa hàng đồ chơi
The toystore has many toys for children of all ages.
Cửa hàng đồ chơi có nhiều đồ chơi cho trẻ em ở mọi lứa tuổi.
Chi tiếtThe toystore had a sale on board games.Cửa hàng đồ chơi có giảm giá trò chơi bàn.
Đồng nghĩatoy shoptoy retailer
Cụm hay dùngtoystore aisletoystore display
Cửa hàng đồ chơi, thường có nhiều đồ cho trẻ em.
|
— |
|
/ˈʃɒp.ɪŋˌmɔːl/
|
n.phr |
Trung tâm mua sắm
The shopping mall is a great place to buy clothes and food.
Trung tâm mua sắm là nơi tuyệt vời để mua sắm quần áo và thực phẩm.
Chi tiếtWe spent the afternoon at the shopping mall.Chúng tôi dành buổi chiều ở trung tâm mua sắm.
Đồng nghĩamallshopping center
Cụm hay dùngshopping mall complexmall food court
Trung tâm mua sắm lớn, nhiều cửa hàng.
|
— |
|
/ˈɡrəʊ.sər.iˌstɔːr/
|
n.phr |
Cửa hàng tạp hóa
I buy fruits and vegetables at the grocery store.
Tôi mua trái cây và rau ở cửa hàng tạp hóa.
Chi tiếtI need to stop at the grocery store for milk.Tôi cần ghé cửa hàng tạp hóa mua sữa.
Đồng nghĩagrocery shopsupermarket
Cụm hay dùnggrocery store chaingrocery store aisle
Cửa hàng tạp hóa, bán thực phẩm và đồ dùng.
|
— |
|
/kənˈviː.ni.əns
ˌstɔːr/
|
n.phr |
Cửa hàng tiện lợi
The convenience store is open late at night.
Cửa hàng tiện lợi mở cửa muộn vào ban đêm.
Chi tiếtShe bought snacks at the convenience store.Cô ấy mua đồ ăn vặt ở cửa hàng tiện lợi.
Đồng nghĩacorner shopmini-mart
Cụm hay dùngconvenience store clerk24-hour convenience store
Cửa hàng tiện lợi, mở cửa lâu, bán đồ nhanh.
|
— |
|
/ˈbɑːr.ɡɪn/
|
danh từ |
món hời
I found a great bargain at the store.
Tôi đã tìm thấy một món hời tuyệt vời ở cửa hàng.
Chi tiếtThis jacket was a real bargain.Chiếc áo khoác này là một món hời thực sự.
Đồng nghĩadealgood buy
Cụm hay dùngfind a bargainbargain price
Họ từbargain (v)
Món đồ mua với giá rẻ hơn bình thường.
|
— |
|
/ˈriːfʌnd/
|
n. |
khoản hoàn tiền, tiền trả lại
I got a full refund for the damaged item.
Tôi được hoàn tiền đầy đủ cho món hàng bị hỏng.
Chi tiếtPlease allow five days for your refund.Vui lòng chờ năm ngày để nhận tiền hoàn trả.
Đồng nghĩareimbursementrebate
Cụm hay dùngfull refundrequest a refundissue a refundrefund policyprocess a refund
Họ từrefund (v.) hoàn trả tiềnrefundable (adj.) có thể hoàn tiền
'Refund' là chủ đề rất phổ biến trong TOEIC Part 7 (email khiếu nại, chính sách hoàn trả). 'Non-refundable' = không hoàn tiền.
|
— |
|
/ˈriːfʌnd/
|
động từ |
hoàn tiền
You can request a refund if the product is defective.
Bạn có thể yêu cầu hoàn tiền nếu sản phẩm bị lỗi.
Chi tiếtThe store will refund your money if you return the item.Cửa hàng sẽ hoàn tiền nếu bạn trả lại món hàng.
Đồng nghĩareimburserepay
Cụm hay dùngfull refundrefund policy
Thường liên quan đến giao dịch mua bán.
|
— |
|
/broʊˈʃʊr/
|
danh từ |
tờ rơi
I received a brochure about the new hotel.
Tôi đã nhận được một tờ rơi về khách sạn mới.
Chi tiếtI grabbed a brochure at the hotel.Tôi lấy một tờ rơi ở khách sạn.
Đồng nghĩapamphletleaflet
Cụm hay dùngtravel brochurepick up a brochure
Tờ rơi quảng cáo, thường gấp nhiều trang.
|
— |
|
/ˈlɪk.əˌstɔːr/
|
n.phr |
Quán rượu
He buys wine at the liquor store every weekend.
Anh ấy mua rượu vang ở quán rượu mỗi cuối tuần.
Chi tiếtHe bought a bottle of wine at the liquor store.Anh ấy mua một chai rượu vang ở cửa hàng rượu.
Đồng nghĩaoff-licencebottle shop
Cụm hay dùngliquor store ownerliquor store license
Cửa hàng bán rượu, bia, đồ uống có cồn.
|
— |
|
/ˈdrʌɡ.stɔːr/
|
n |
Tiệm thuốc
I go to the drugstore to buy some medicine.
Tôi đến tiệm thuốc để mua thuốc.
Chi tiếtI need to pick up a prescription at the drugstore.Tôi cần lấy thuốc theo toa ở tiệm thuốc.
Đồng nghĩapharmacychemist
Cụm hay dùngdrugstore chaindrugstore counter
Họ từdrug (n)druggist (n)
Tiệm thuốc, cũng bán mỹ phẩm và đồ vệ sinh.
|
— |
|
/ˈkæn.diˌstɔːr/
|
n.phr |
Cửa hàng kẹo
The candy store has many colorful sweets for children.
Cửa hàng kẹo có nhiều loại kẹo màu sắc cho trẻ em.
Chi tiếtThe children love going to the candy store.Trẻ em thích đi cửa hàng kẹo.
Đồng nghĩasweet shopconfectionery
Cụm hay dùngcandy store displaycandy store owner
Cửa hàng kẹo, bán nhiều loại kẹo và đồ ngọt.
|
— |
|
/ˈɡɪftˌʃɒp/
|
n.phr |
Cửa hàng đồ lưu niệm
She buys a souvenir at the gift shop near the beach.
Cô ấy mua một món quà lưu niệm ở cửa hàng đồ lưu niệm gần bãi biển.
Chi tiếtWe bought magnets at the gift shop.Chúng tôi mua nam châm ở cửa hàng quà tặng.
Đồng nghĩasouvenir shopgift store
Cụm hay dùngmuseum gift shopbuy souvenirs at the gift shop
Cửa hàng quà tặng, thường ở điểm du lịch.
|
— |
|
/petʃɒp/
|
n.phr |
Tiệm thúc ưng
They sell puppies and kittens at the pet shop.
Họ bán chó con và mèo con ở tiệm thú cưng.
Chi tiếtThe pet shop sells hamsters and fish.Tiệm thú cưng bán chuột hamster và cá.
Đồng nghĩapet store
Cụm hay dùngpet shop ownerbuy dog food at the pet shop
Tiệm thú cưng, bán đồ và thú nuôi.
|
— |
|
/ʃuːʃɒp/
|
n.phr |
Tiệm giày
I need to buy new shoes at the shoe shop.
Tôi cần mua giày mới ở tiệm giày.
Chi tiếtShe works at a shoe shop downtown.Cô ấy làm việc ở một tiệm giày trung tâm.
Đồng nghĩashoe storefootwear shop
Cụm hay dùngshoe shop assistanttry on shoes at the shoe shop
Tiệm giày, có thể bán cả dép.
|
— |
|
/miːtʃɒp/
|
n.phr |
Cửa hàng thịt
The meat shop has fresh chicken and beef every day.
Cửa hàng thịt có gà và bò tươi mỗi ngày.
Chi tiếtThe meat shop has a special on beef today.Cửa hàng thịt có khuyến mãi thịt bò hôm nay.
Đồng nghĩabutcher shopbutchery
Cụm hay dùngfresh meat at the meat shoplocal meat shop
Cửa hàng thịt, thường bán thịt tươi sống.
|
— |
|
/ˈaɪtəm/
|
n |
mục, món
There are ten items on the agenda today.
Có mười mục trong chương trình nghị sự hôm nay.
Chi tiếtThis item is on sale.Món này đang giảm giá.
Đồng nghĩaarticleproduct
Cụm hay dùngmenu itemitem number
Món đồ, vật phẩm cụ thể.
|
— |
|
/ˈaɪtəm/
|
danh từ |
món, vật
I bought an item from the store.
Tôi đã mua một món đồ từ cửa hàng.
Chi tiếtI bought an item from the store.Tôi đã mua một món từ cửa hàng.
Đồng nghĩaobjectthing
Cụm hay dùngitem listitem priceitem number
Thường dùng trong mua sắm.
|
— |
|
/stɔːr/
|
danh từ |
cửa hàng
I go to the store.
Tôi đi đến cửa hàng.
Chi tiếtI work at a clothing store.Tôi làm việc ở cửa hàng quần áo.
Đồng nghĩashopretailer
Cụm hay dùngdepartment storeonline store
Họ từstorage (n)store (v)
Cửa hàng, nơi bán lẻ.
|
— |
|
/ˈɒfər/
|
v. |
Mời/đề nghị
Offer a job.
Mời làm việc.
Chi tiếtHe offered me a ride.Anh ấy đề nghị cho tôi đi nhờ.
Đồng nghĩaproposesuggest
Cụm hay dùngoffer helpjob offer
Họ từoffering (n)
Đề nghị hoặc mời ai đó làm gì.
|
— |
|
/tʃuːz/
|
động từ |
chọn
I choose the red one.
Tôi chọn cái màu đỏ.
Chi tiếtYou must choose one option.Bạn phải chọn một phương án.
Đồng nghĩaselectpick
Cụm hay dùngchoose wiselychoose a career
Họ từchoice (n)choosy (adj)
Lựa chọn giữa các phương án.
|
— |
|
/saɪz/
|
n |
kích cỡ
What size do you wear?
Bạn mặc cỡ nào?
Chi tiếtWhat size do you wear?Bạn mặc size nào?
Đồng nghĩadimensionmeasurement
Cụm hay dùngshoe sizesize chart
Họ từsizable (adj)size (v)
Kích cỡ, thường dùng cho quần áo, giày.
|
— |
|
/rɪˈtɜrn/
|
động từ |
trở về
I will return home soon.
Tôi sẽ trở về nhà sớm.
Chi tiếtI will return the book.Tôi sẽ trả lại cuốn sách.
Đồng nghĩacome backgo back
Cụm hay dùngreturn homereturn policy
Họ từreturnable (adj)return (n)
Trở về hoặc trả lại hàng.
|
— |
|
/ˈfæʃn/
|
n |
thời trang
Fashion changes with each season.
Thời trang thay đổi theo mỗi mùa.
Chi tiếtShe loves high fashion.Cô ấy yêu thời trang cao cấp.
Đồng nghĩastyletrend
Cụm hay dùngfashion showfashion designer
Họ từfashionable (adj)fashion (v)
Thời trang, phong cách ăn mặc.
|
— |
|
/ˈleɪbəl/
|
danh từ |
nhãn hiệu
Please read the label on the bottle.
Vui lòng đọc nhãn hiệu trên chai.
Chi tiếtCheck the label for washing instructions.Kiểm tra nhãn để biết hướng dẫn giặt.
Đồng nghĩatagsticker
Cụm hay dùngprice labelread the label
Họ từlabel (v)labeled (adj)
Nhãn dán trên sản phẩm, không phải thương hiệu.
|
— |
|
/ˈsæmpl/
|
danh từ |
mẫu
This is a sample of the product.
Đây là một mẫu của sản phẩm.
Chi tiếtCan I have a sample?Tôi có thể lấy mẫu không?
Đồng nghĩaspecimenexample
Cụm hay dùngfree samplesample test
Họ từsampling (n)sample (v)
Mẫu thử, thường miễn phí.
|
— |
|
/ˈmɑːrkɪt/
|
danh từ |
chợ
I go to the market.
Tôi đi chợ.
Chi tiếtThey market their products online.Họ tiếp thị sản phẩm trực tuyến.
Đồng nghĩabazaarsell
Cụm hay dùngstock marketmarket research
Họ từmarketing (n)marketable (adj)
Viết hoa 'Market' khi là tên riêng.
|
— |
|
/ˈprɒdʌkt/
|
danh từ |
sản phẩm
This product is good.
Sản phẩm này tốt.
Chi tiếtThey launched a new product.Họ đã ra mắt một sản phẩm mới.
Đồng nghĩaitemgoods
Cụm hay dùngproduct launchproduct quality
Họ từproduce (v.)production (n.)
Nhấn âm đầu, không nhầm với 'produce' (động từ).
|
— |
|
/treɪd/
|
danh từ |
thương mại
They want to trade goods.
Họ muốn trao đổi hàng hóa.
Chi tiếtThey trade goods.Họ trao đổi hàng hóa.
Đồng nghĩacommerceexchange
Cụm hay dùngtrade agreementtrade in
Họ từtrader (n)trading (n)
Cũng có nghĩa là nghề thủ công (carpenter's trade).
|
— |
|
/ˈprɛzənt/
|
danh từ |
quà
I gave her a present.
Tôi đã tặng cô ấy một món quà.
Chi tiếtShe is present today.Hôm nay cô ấy có mặt.
Đồng nghĩagiftcurrent
Cụm hay dùngbirthday presentpresent tense
Họ từpresence (n)presentation (n)
Phân biệt với 'present' (v) /prɪˈzɛnt/ nghĩa là trình bày.
|
— |
|
/kənˈsuːmər/
|
danh từ |
người tiêu dùng
The consumer wants quality.
Người tiêu dùng muốn chất lượng.
Chi tiếtThe consumer price index rose.Chỉ số giá tiêu dùng tăng.
Đồng nghĩacustomerbuyer
Cụm hay dùngconsumer goodsconsumer behavior
Họ từconsume (v.)consumption (n.)
Phân biệt với 'customer' (khách hàng mua cụ thể).
|
— |
|
/dɪˈlɪvər/
|
động từ |
giao hàng
They will deliver the package tomorrow.
Họ sẽ giao gói hàng vào ngày mai.
Chi tiếtWe deliver pizza to your door.Chúng tôi giao pizza tận cửa.
Đồng nghĩadistributetransport
Cụm hay dùngdeliver goodsdeliver a speech
Họ từdelivery (n)deliverable (adj)
Có thể dùng cho hàng hóa hoặc bài phát biểu.
|
— |
Đang tải...