EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› culture › Cultural diversity
Cultural diversity
B2
n.phr
📁 culture
IELTS
Sự đa dạng văn hóa
UK
·
US
The variety of cultures in a society.
Students should have respect for different races and cultural diversity.
→ Học sinh nên tôn trọng đa sắc tộc và sự đa dạng văn hóa.
Cultural diversity enriches our experiences.
→ Sự đa dạng văn hóa làm phong phú thêm trải nghiệm của chúng ta.
Đồng nghĩa
cultural variety
multiculturalism
Collocations
celebrate cultural diversity
embrace cultural diversity
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về lợi ích của đa dạng văn hóa.
Giúp tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Cultural difference
Sự khác biệt văn hóa
Be likely to lead to conflicts
Có khả năng dẫn đến xung đột
Regional conflicts
Xung đột khu vực/ vùng miền
Cultural and traditional values
Giá trị văn hóa và truyền thống
Culture shock
/ˈkʌltʃə ʃɔk/
Sốc văn hóa
To get a deep insight into
Có cái nhìn sâu sắc về
To abandon one’s own culture
Từ bỏ văn hóa
Different skin colours
Những màu da khác nhau
Có trong các bộ
🖋️
04. Culture
C1 · Admin
📝
06. Globalisation
C1 · Admin
✍️
09. Culture
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...