Kho từ › culture › Regional conflicts

Regional conflicts

B2 n.phr 📁 culture IELTS
Xung đột khu vực/ vùng miền
UK · US
Conflicts occurring within a specific area.
There are many regional conflicts among European countries.
→ Có rất nhiều xung đột vùng miền giữa các quốc gia ở châu Âu.
Regional conflicts can disrupt peace.→ Xung đột khu vực có thể làm gián đoạn hòa bình.
Đồng nghĩa
local conflictsterritorial disputes
Collocations
address regional conflictsresolve regional conflicts
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh nguyên nhân xung đột trong IELTS.
Thường liên quan đến chính trị và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...