product
/ˈprɒdʌkt/ A1
Nghĩa
sản phẩm
danh từ
Định nghĩa · An item produced for sale or use.
“This product is good.”Sản phẩm này tốt.
“They launched a new product.”Họ đã ra mắt một sản phẩm mới.
Cụm hay dùng
product launchproduct quality
Cấu tạonull
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về hàng hóa trong kinh doanh.
Ghi chú · Nhấn âm đầu, không nhầm với 'produce' (động từ).