Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

product

/ˈprɒdʌkt/ A1

Nghĩa

sản phẩm danh từ

Định nghĩa · An item produced for sale or use.

“This product is good.”Sản phẩm này tốt.

“They launched a new product.”Họ đã ra mắt một sản phẩm mới.

Đồng nghĩa itemgoods
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về hàng hóa trong kinh doanh.

Ghi chú · Nhấn âm đầu, không nhầm với 'produce' (động từ).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...