Kho từ › product

product

A1 danh từ
sản phẩm
UK /ˈprɒdʌkt/ · US /ˈprɒdʌkt/
An item produced for sale or use.
This product is good.
→ Sản phẩm này tốt.
They launched a new product.→ Họ đã ra mắt một sản phẩm mới.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
itemgoods
Collocations
product launchproduct quality
Họ từ
produce (v.)production (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về hàng hóa trong kinh doanh.
Nhấn âm đầu, không nhầm với 'produce' (động từ).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...