Mental nourishment
Nghĩa
Định nghĩa · Support for mental and emotional well-being.
“Engaging in creative activities provides essential mental nourishment that enhances cognitive function and emotional well-being.”Tham gia vào các hoạt động sáng tạo cung cấp sự nuôi dưỡng tâm hồn cần thiết, nâng cao chức năng nhận thức và sức khỏe tinh thần.
“Reading provides mental nourishment.”Đọc sách cung cấp sự nuôi dưỡng tâm hồn.
Mẹo IELTS · Dùng để nói về sức khỏe tâm lý trong IELTS.
Ghi chú · Liên quan đến sức khỏe tâm thần.