Facilitate understanding
Nghĩa
Định nghĩa · To make something easier to understand.
“Educational programs designed to facilitate understanding among diverse communities can significantly reduce social tensions.”Các chương trình giáo dục được thiết kế để thúc đẩy sự thấu hiểu giữa các cộng đồng đa dạng có thể giảm đáng kể căng thẳng xã hội.
“Teachers facilitate understanding of complex topics.”Giáo viên thúc đẩy sự thấu hiểu các chủ đề phức tạp.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về giáo dục trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục.