Kho từ › tourism › Make informed choices

Make informed choices

B2 v.phr 📁 tourism IELTS
Lựa chọn sáng suốt
UK · US
To choose wisely based on good information.
To promote sustainable practices, it is essential for consumers to make informed choices regarding their travel and lifestyle habits.
→ Để thúc đẩy các thực hành bền vững, điều quan trọng là người tiêu dùng phải lựa chọn sáng suốt về thói quen du lịch và lối sống của họ.
It's important to make informed choices when voting.→ Việc lựa chọn sáng suốt khi bỏ phiếu rất quan trọng.
Đồng nghĩa
wise decisionseducated choices
Collocations
make informed choices aboutmake informed choices in education
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết trong bài nói.
Liên quan đến quyết định quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...