Kho từ › tourism › The accelerating bandwagon

The accelerating bandwagon

B2 n.phr 📁 tourism IELTS
Đoàn xe tăng tốc
UK · US
A fast-moving trend that many people follow.
The accelerating bandwagon of eco-friendly initiatives reflects a growing awareness of environmental issues among the general public.
→ Đoàn xe tăng tốc của các sáng kiến thân thiện với môi trường phản ánh sự nhận thức ngày càng tăng về các vấn đề môi trường trong công chúng.
The accelerating bandwagon of eco-friendly products is growing.→ Đoàn xe tăng tốc của sản phẩm thân thiện với môi trường đang phát triển.
Đồng nghĩa
trending movementpopular trend
Collocations
join the accelerating bandwagonthe accelerating bandwagon of change
🎯 IELTS: Dùng để mô tả xu hướng trong bài nói.
Thường liên quan đến xu hướng xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...