Kho từ › tourism › A genuine tool for conservation

A genuine tool for conservation

B2 n.phr 📁 tourism IELTS
Một công cụ đích thực cho bảo tồn
UK · US
A real and effective tool for protecting nature.
Ecotourism can serve as a genuine tool for conservation, fostering environmental awareness and supporting local economies.
→ Du lịch sinh thái có thể là một công cụ đích thực cho bảo tồn, thúc đẩy nhận thức về môi trường và hỗ trợ các nền kinh tế địa phương.
Education is a genuine tool for conservation efforts.→ Giáo dục là một công cụ đích thực cho nỗ lực bảo tồn.
Đồng nghĩa
effective instrumentreal method
Collocations
genuine tool for conservationa genuine tool for change
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
Thường dùng trong bảo tồn thiên nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...