A genuine tool for conservation
Nghĩa
Định nghĩa · A real and effective tool for protecting nature.
“Ecotourism can serve as a genuine tool for conservation, fostering environmental awareness and supporting local economies.”Du lịch sinh thái có thể là một công cụ đích thực cho bảo tồn, thúc đẩy nhận thức về môi trường và hỗ trợ các nền kinh tế địa phương.
“Education is a genuine tool for conservation efforts.”Giáo dục là một công cụ đích thực cho nỗ lực bảo tồn.
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong bảo tồn thiên nhiên.