Kho từ › tourism › threatened cultures

threatened cultures

B2 n.phr 📁 tourism IELTS
đe dọa
UK · US
Cultures that are at risk or in danger.
Preserving endangered languages is vital for protecting threatened cultures and their unique worldviews.
→ Bảo tồn các ngôn ngữ đang bị đe dọa là rất quan trọng để bảo vệ các nền văn hóa bị đe dọa và quan điểm thế giới độc đáo của chúng.
Many threatened cultures need support to survive.→ Nhiều nền văn hóa bị đe dọa cần sự hỗ trợ để tồn tại.
Đồng nghĩa
endangered culturesvulnerable cultures
Collocations
threatened cultures around the worldpreserve threatened cultures
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết bảo tồn văn hóa.
Liên quan đến bảo tồn văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...