Undergo teething pains
Nghĩa
Định nghĩa · To experience initial difficulties or problems.
“Startups often undergo teething pains as they adjust to market demands and refine their business models.”Các công ty khởi nghiệp thường trải qua vấn đề nhỏ ban đầu khi họ điều chỉnh theo nhu cầu thị trường và hoàn thiện mô hình kinh doanh của mình.
“Startups often undergo teething pains in their first year.”Các công ty khởi nghiệp thường trải qua vấn đề nhỏ ban đầu trong năm đầu tiên.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả quá trình phát triển trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh.