Kho từ › tourism › Undergo teething pains

Undergo teething pains

B2 n.phr 📁 tourism IELTS
Trải qua vấn đề nhỏ ban đầu
UK · US
To experience initial difficulties or problems.
Startups often undergo teething pains as they adjust to market demands and refine their business models.
→ Các công ty khởi nghiệp thường trải qua vấn đề nhỏ ban đầu khi họ điều chỉnh theo nhu cầu thị trường và hoàn thiện mô hình kinh doanh của mình.
Startups often undergo teething pains in their first year.→ Các công ty khởi nghiệp thường trải qua vấn đề nhỏ ban đầu trong năm đầu tiên.
Đồng nghĩa
initial difficultiesearly challenges
Collocations
undergo teething pains duringexperience teething pains
🎯 IELTS: Dùng để mô tả quá trình phát triển trong bài nói.
Thường dùng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...