Kho từ › tourism › Reproduce

Reproduce

B2 n.phr 📁 tourism IELTS
Tái sản sinh
UK /,ri:prə'dju:s/ · US /,ri:prə'dju:s/
To create new individuals or copies.
In order to ensure the survival of the species, conservation efforts must focus on how to reproduce their natural habitats.
→ Để đảm bảo sự sống sót của loài, các nỗ lực bảo tồn phải tập trung vào cách tái sản sinh các môi trường sống tự nhiên của chúng.
Animals reproduce to ensure their species survive.→ Động vật tái sản sinh để đảm bảo loài của chúng tồn tại.
Đồng nghĩa
breedgenerate
Collocations
reproduce successfullyreproduce in captivity
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về sinh sản trong bài viết.
Thường dùng trong sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...