Kho từ › tourism › Play an important role

Play an important role

B2 n.phr 📁 tourism IELTS
Đóng một vai trò quan trọng
UK · US
To have a significant impact or influence.
Education systems play an important role in shaping the values and skills of future generations.
→ Hệ thống giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành các giá trị và kỹ năng của các thế hệ tương lai.
Education plays an important role in society.→ Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong xã hội.
Đồng nghĩa
crucial partkey function
Collocations
play an important role inplay an important role for
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
Thường dùng trong thảo luận về vai trò.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...