Kho từ › tourism › Outbound tourism

Outbound tourism

B2 n.phr 📁 tourism IELTS
Du lịch nước ngoài
UK · US
Traveling to foreign countries for leisure.
Outbound tourism has significantly increased in recent years, reflecting a growing interest in international travel among Vietnamese citizens.
→ Du lịch nước ngoài đã tăng đáng kể trong những năm gần đây, phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng về du lịch quốc tế của công dân Việt Nam.
Outbound tourism has increased in recent years.→ Du lịch nước ngoài đã tăng lên trong những năm gần đây.
Đồng nghĩa
international travelforeign tourism
Collocations
outbound tourism trendspromote outbound tourism
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về xu hướng du lịch trong bài viết.
Thường dùng trong ngành du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...