Kho từ › tourism › Make use of

Make use of

B2 v.phr 📁 tourism IELTS
Tận dụng
UK · US
To utilize or take advantage of something.
To enhance learning outcomes, educators must make use of innovative teaching methods that engage students effectively.
→ Để nâng cao kết quả học tập, các nhà giáo dục phải tận dụng các phương pháp giảng dạy sáng tạo nhằm thu hút học sinh một cách hiệu quả.
We should make use of available resources.→ Chúng ta nên tận dụng các nguồn lực có sẵn.
Đồng nghĩa
utilizeexploit
Collocations
make use of technologymake use of opportunities
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Thường dùng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...