Lose vitality
Nghĩa
Định nghĩa · To lose energy or liveliness.
“As urban areas expand, many traditional communities begin to lose vitality, leading to a decline in cultural heritage.”Khi các khu đô thị mở rộng, nhiều cộng đồng truyền thống bắt đầu không còn sức sống, dẫn đến sự suy giảm di sản văn hóa.
“Plants can lose vitality without proper care.”Cây có thể không còn sức sống nếu không được chăm sóc đúng cách.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả tình trạng sức khỏe trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong sinh học.