EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tourism › Lose vitality
Lose vitality
B2
n.phr
📁 tourism
IELTS
Không có sức sống
UK
·
US
To lose energy or liveliness.
As urban areas expand, many traditional communities begin to lose vitality, leading to a decline in cultural heritage.
→ Khi các khu đô thị mở rộng, nhiều cộng đồng truyền thống bắt đầu không còn sức sống, dẫn đến sự suy giảm di sản văn hóa.
Plants can lose vitality without proper care.
→ Cây có thể không còn sức sống nếu không được chăm sóc đúng cách.
Đồng nghĩa
lose energy
diminish
Collocations
lose vitality over time
regain vitality
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả tình trạng sức khỏe trong bài viết.
Thường dùng trong sinh học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Eco-friendly holiday
Kỳ nghỉ thân thiện sinh thái
Well-meaning traveler
Khách du lịch có ý nghĩa tốt
Surge in environmental awareness
Sự tăng vọt về ý thức về môi trường
Have a negative impact
Có tác động tiêu cực
The hottest marketing tag
Mác quảng cáo thu hút nhất
Ecotourism label
Nhãn hiệu du lịch sinh thái
Cultural interaction
Sự tương tác văn hóa
Natural beauty spots
Điểm đến thiên nhiên đẹp
Có trong các bộ
📖
06. Tourism
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...