Kho từ › tourism › Lose vitality

Lose vitality

B2 n.phr 📁 tourism IELTS
Không có sức sống
UK · US
To lose energy or liveliness.
As urban areas expand, many traditional communities begin to lose vitality, leading to a decline in cultural heritage.
→ Khi các khu đô thị mở rộng, nhiều cộng đồng truyền thống bắt đầu không còn sức sống, dẫn đến sự suy giảm di sản văn hóa.
Plants can lose vitality without proper care.→ Cây có thể không còn sức sống nếu không được chăm sóc đúng cách.
Đồng nghĩa
lose energydiminish
Collocations
lose vitality over timeregain vitality
🎯 IELTS: Dùng để mô tả tình trạng sức khỏe trong bài viết.
Thường dùng trong sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...