Formidable task
Nghĩa
Định nghĩa · A very difficult or challenging task.
“Addressing climate change presents a formidable task that requires global cooperation and innovative solutions from all nations.”Giải quyết biến đổi khí hậu là một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn cần sự hợp tác toàn cầu và các giải pháp sáng tạo từ tất cả các quốc gia.
“Completing the project was a formidable task.”Hoàn thành dự án là một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự khó khăn trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong công việc.