Kho từ › tourism › Formidable task

Formidable task

B2 n.phr 📁 tourism IELTS
Nhiệm vụ cực kỳ khó khăn
UK · US
A very difficult or challenging task.
Addressing climate change presents a formidable task that requires global cooperation and innovative solutions from all nations.
→ Giải quyết biến đổi khí hậu là một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn cần sự hợp tác toàn cầu và các giải pháp sáng tạo từ tất cả các quốc gia.
Completing the project was a formidable task.→ Hoàn thành dự án là một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn.
Đồng nghĩa
challenging taskdifficult job
Collocations
formidable task to accomplishface a formidable task
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự khó khăn trong bài viết.
Thường dùng trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...