EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tourism › Fall into disuse
Fall into disuse
B2
n.phr
📁 tourism
IELTS
Không còn được sử dụng
UK
·
US
To stop being used or practiced.
Many ancient languages have unfortunately fallen into disuse, posing a risk to the cultural diversity of our world.
→ Nhiều ngôn ngữ cổ xưa đã không còn được sử dụng, gây ra nguy cơ cho sự đa dạng văn hóa của thế giới chúng ta.
Some old traditions fall into disuse over time.
→ Một số truyền thống cổ xưa không còn được sử dụng theo thời gian.
Đồng nghĩa
become obsolete
become unused
Collocations
fall into disuse gradually
avoid falling into disuse
🎯
IELTS:
Dùng để thảo luận về sự thay đổi trong xã hội.
Thường dùng trong văn hóa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Eco-friendly holiday
Kỳ nghỉ thân thiện sinh thái
Well-meaning traveler
Khách du lịch có ý nghĩa tốt
Surge in environmental awareness
Sự tăng vọt về ý thức về môi trường
Have a negative impact
Có tác động tiêu cực
The hottest marketing tag
Mác quảng cáo thu hút nhất
Ecotourism label
Nhãn hiệu du lịch sinh thái
Cultural interaction
Sự tương tác văn hóa
Natural beauty spots
Điểm đến thiên nhiên đẹp
Có trong các bộ
📖
06. Tourism
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...