Kho từ › tourism › Fall into disuse

Fall into disuse

B2 n.phr 📁 tourism IELTS
Không còn được sử dụng
UK · US
To stop being used or practiced.
Many ancient languages have unfortunately fallen into disuse, posing a risk to the cultural diversity of our world.
→ Nhiều ngôn ngữ cổ xưa đã không còn được sử dụng, gây ra nguy cơ cho sự đa dạng văn hóa của thế giới chúng ta.
Some old traditions fall into disuse over time.→ Một số truyền thống cổ xưa không còn được sử dụng theo thời gian.
Đồng nghĩa
become obsoletebecome unused
Collocations
fall into disuse graduallyavoid falling into disuse
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về sự thay đổi trong xã hội.
Thường dùng trong văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...