Fall into disuse
Nghĩa
Định nghĩa · To stop being used or practiced.
“Many ancient languages have unfortunately fallen into disuse, posing a risk to the cultural diversity of our world.”Nhiều ngôn ngữ cổ xưa đã không còn được sử dụng, gây ra nguy cơ cho sự đa dạng văn hóa của thế giới chúng ta.
“Some old traditions fall into disuse over time.”Một số truyền thống cổ xưa không còn được sử dụng theo thời gian.
Mẹo IELTS · Dùng để thảo luận về sự thay đổi trong xã hội.
Ghi chú · Thường dùng trong văn hóa.