Kho từ › tourism › World-class infrastructure

World-class infrastructure

B2 n.phr 📁 tourism IELTS
Cơ sở hạ tầng đẳng cấp thế giới
UK · US
High-quality facilities and services in a country.
Investing in world-class infrastructure is essential for economic growth and attracting foreign investment in developing countries.
→ Đầu tư vào cơ sở hạ tầng đẳng cấp thế giới là điều cần thiết cho tăng trưởng kinh tế và thu hút đầu tư nước ngoài ở các quốc gia đang phát triển.
The city boasts world-class infrastructure, attracting many tourists.→ Thành phố có cơ sở hạ tầng đẳng cấp thế giới, thu hút nhiều du khách.
Đồng nghĩa
top-notch infrastructurefirst-rate facilities
Collocations
develop world-class infrastructureinvest in world-class infrastructure
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự phát triển của một quốc gia.
Thường dùng để chỉ sự phát triển kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...