EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tourism › An elusive phenomenon
An elusive phenomenon
B2
n.phr
📁 tourism
IELTS
Một hiện tượng khó nắm bắt
UK
·
US
A difficult-to-understand event or situation.
The concept of happiness is often considered an elusive phenomenon, varying greatly among different cultures and individuals.
→ Khái niệm hạnh phúc thường được coi là một hiện tượng khó nắm bắt, thay đổi đáng kể giữa các nền văn hóa và cá nhân khác nhau.
The scientist studied an elusive phenomenon in nature.
→ Nhà khoa học nghiên cứu một hiện tượng khó nắm bắt trong tự nhiên.
Đồng nghĩa
hard-to-grasp phenomenon
fleeting occurrence
Collocations
observe an elusive phenomenon
explain an elusive phenomenon
🎯
IELTS:
Dùng để nói về những điều khó hiểu trong cuộc sống.
Thường dùng trong nghiên cứu khoa học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Eco-friendly holiday
Kỳ nghỉ thân thiện sinh thái
Well-meaning traveler
Khách du lịch có ý nghĩa tốt
Surge in environmental awareness
Sự tăng vọt về ý thức về môi trường
Have a negative impact
Có tác động tiêu cực
The hottest marketing tag
Mác quảng cáo thu hút nhất
Ecotourism label
Nhãn hiệu du lịch sinh thái
Cultural interaction
Sự tương tác văn hóa
Natural beauty spots
Điểm đến thiên nhiên đẹp
Có trong các bộ
📖
06. Tourism
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...