Congestion and disruption
Nghĩa
Định nghĩa · Traffic problems causing delays and interruptions.
“Urban planners must address congestion and disruption in transportation systems to improve the quality of life for residents.”Các nhà quy hoạch đô thị phải giải quyết tình trạng tắc nghẽn và gián đoạn trong các hệ thống giao thông để cải thiện chất lượng cuộc sống cho cư dân.
“Congestion and disruption affected the city's public transport.”Tắc nghẽn và gián đoạn ảnh hưởng đến giao thông công cộng của thành phố.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả vấn đề giao thông trong bài viết.
Ghi chú · Thường liên quan đến giao thông đô thị.