Kho từ › tourism › Congestion and disruption

Congestion and disruption

B2 n.phr 📁 tourism IELTS
Tắc nghẽn và gián đoạn
UK · US
Traffic problems causing delays and interruptions.
Urban planners must address congestion and disruption in transportation systems to improve the quality of life for residents.
→ Các nhà quy hoạch đô thị phải giải quyết tình trạng tắc nghẽn và gián đoạn trong các hệ thống giao thông để cải thiện chất lượng cuộc sống cho cư dân.
Congestion and disruption affected the city's public transport.→ Tắc nghẽn và gián đoạn ảnh hưởng đến giao thông công cộng của thành phố.
Đồng nghĩa
traffic jamsdelays
Collocations
experience congestion and disruptionreduce congestion and disruption
🎯 IELTS: Dùng để mô tả vấn đề giao thông trong bài viết.
Thường liên quan đến giao thông đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...