Feasible alternatives
Nghĩa
Định nghĩa · Possible and practical options to consider.
“Researchers are exploring feasible alternatives to fossil fuels that could significantly reduce carbon emissions in the coming decades.”Các nhà nghiên cứu đang khám phá các phương án thay thế khả thi cho nhiên liệu hóa thạch có thể giảm đáng kể khí thải carbon trong những thập kỷ tới.
“We need to explore feasible alternatives for energy sources.”Chúng ta cần khám phá các phương án thay thế khả thi cho nguồn năng lượng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự linh hoạt trong giải pháp.
Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc thảo luận về giải pháp.