Kho từ › tourism › Feasible alternatives

Feasible alternatives

B2 n.phr 📁 tourism IELTS
Phương án thay thế khả thi
UK · US
Possible and practical options to consider.
Researchers are exploring feasible alternatives to fossil fuels that could significantly reduce carbon emissions in the coming decades.
→ Các nhà nghiên cứu đang khám phá các phương án thay thế khả thi cho nhiên liệu hóa thạch có thể giảm đáng kể khí thải carbon trong những thập kỷ tới.
We need to explore feasible alternatives for energy sources.→ Chúng ta cần khám phá các phương án thay thế khả thi cho nguồn năng lượng.
Đồng nghĩa
practical optionsviable solutions
Collocations
consider feasible alternativesidentify feasible alternatives
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự linh hoạt trong giải pháp.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về giải pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...